XIV. Hòa âm trong sáng tác

Sử dụng những tiến trình hợp âm là một khía cạnh quan trọng trong sáng tác ca khúc, đóng vai trò lớn trong việc tạo ra cảm xúc và cấu trúc âm nhạc của bản nhạc. Việc hiểu và sử dụng tiến trình hợp âm một cách sáng tạo sẽ nâng cao chất lượng và độ phong phú của các tác phẩm âm nhạc của bạn.

Dựng những tiến trình hợp âm cho ca khúc rồi viết giai điệu và lời ca dựa vào những tiến trình đó là một phương pháp rất hữu hiệu, tuy có thể không đơn giản, để tạo ra những ca khúc giá tri.

Dựng Một Tiến Trình Hợp Âm Cho Ca Khúc :

Dưới đây là một số phương pháp bạn có thể tích hợp tiến trình hợp âm vào sáng tác ca khúc của mình:

  • Xác định Tông Chủ (Key) và Chọn Hợp Âm Phù Hợp:

Xác định tông chủ cho bài hát của bạn.

Chọn các hợp âm chủ chốt phù hợp với tông chủ và tạo ra một cảm giác ổn định.

Thông thường các hợp âm 3 nốt (bộ ba) được dùng trong các thể loại pop, rock.

Các hợp âm 4 nốt, đặc biệt là nốt 7 trưởng và thứ được dùng rất nhiều trong thể loại Jazz.

  • Sử Dụng Hợp Âm Diatonic:

Sử dụng hợp âm diatonic chủ yếu từ tông chủ để tạo ra một cảm giác tự nhiên và mượt mà.

Kết hợp giữa hợp âm cơ bản và hợp âm mở để tạo ra sự độc đáo.

  • Chuyển Điệu và Sử Dụng Hợp Âm Trung Gian:

Thử nghiệm với các chuyển điệu để tạo ra sự phát triển và sự đổi mới trong bài hát.

Sử dụng hợp âm trung gian để kết nối giữa các phần khác nhau của bài hát một cách mượt mà.

  • Chơi với Cấu Trúc Hợp Âm:

Điều chỉnh cấu trúc hợp âm trong các phần khác nhau của bài hát (ví dụ: cấu trúc hợp âm của phần cầu khác biệt so với phần chủ đề). Ví dụ cũng là một hợp âm Đô trưởng nhưng ở những vị trí hợp âm đảo, dùng những thế bấm khác nhau trên guitar hoặc piano sẽ tạo ra những âm thanh khác biệt.

Sử dụng hợp âm không đồng nhất để tăng cường cảm xúc và sự độc đáo.

  • Hợp Âm Đặc Biệt và Nốt Căng:

Thử nghiệm với hợp âm đặc biệt để tạo ra sự nổi bật và ấn tượng. Ví dụ như thêm vào những nốt trưởng 7 hoặc nốt quãng 9 cho một hợp âm trưởng, hoặc những nốt 7, 9 cho một hợp âm thứ.

Sử dụng nốt căng 9, 11, 13 để tạo ra sự chuyển động và tăng cường sự độc đáo.

Xác Định Điệu Tính Chủ

Trước khi bạn xác định tiến trình hợp âm cho bản nhạc, điều quan trọng là chọn một chủ âm, vì nó sẽ quyết định những hợp âm có sẵn cho bạn sử dụng. Để bắt đầu, việc thực hành với các điệu tính C trưởng và A thứ sẽ làm cho quá trình này dễ dàng hơn. Bạn hãy dựa trên hệ thống Diatonic khi bắt đầu việc sáng tác (chi tiết ở Chương IV – Hòa Âm Diatonic Trên Cung Trưởng).

Bạn hãy nhớ rằng, nếu không bao gồm âm nhạc điệu thức, có 3 điệu tính thứ là Thứ Tự Nhiên, Thứ Hòa Thanh và Thứ Giai Điệu (chi tiết ở Chương V - Hệ Thống Trưởng và Thứ). Bạn có thể dùng cả ba điệu tính này để sáng tác giai điệu cho một ca khúc có điệu tính Thứ.

Sự lựa chọn giữa âm trưởng và âm thứ phụ thuộc vào cảm nhận âm nhạc mà bạn muốn truyền tải. Thông thường, âm trưởng thường được coi là sáng sủa và vui vẻ, trong khi âm thứ thường mang tính chất trầm buồn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng sự so sánh này chỉ đại diện cho một phần của thực tế, vì có thể tạo ra bài hát buồn ở cung trưởng hoặc vui vẻ ở cung thứ. Tuy nhiên, điều này có thể giúp bạn có một điểm xuất phát trong việc tạo ra một tác phẩm âm nhạc.

Ta hãy xem xét danh sách các hợp âm có sẵn cho từng chủ âm này.

Các hợp âm 3 nốt trên điệu tính Đô trưởng :

Các hợp âm 4 nốt trên điệu tính Đô trưởng :

Các hợp âm 3 nốt trên điệu tính La thứ :

Trong ca khúc, người ta thường dùng nốt quãng 3 trưởng cho hợp âm Át ( E ) như sau :

Các hợp âm 4 nốt trên điệu tính La thứ trở thành :

<img src="/images/ha-st/image552.svg"

style=“width:6.23958in;height:0.66403in” />

Tiến trình hợp âm hiệu quả

Lý tưởng nhất là tập trung chủ yếu vào phiên khúc và điệp khúc, vì đây là hai phần cơ bản trong một bài hát. Sau đó, chúng ta có thể làm việc với các phần chuyển tiếp (tiền điệp khúc, cầu nối và solo), và chấm dứt với phần kết thúc.

Bao nhiêu tiến trình hợp âm trong bài hát ?

Tiến trình hợp âm có thể được duy trì không thay đổi suốt toàn bài hát (điều này thể hiện trong bài “Knockin’ On Heaven’s Door” của Bob Dylan) hoặc thay đổi theo các đoạn khác nhau. Tuy nhiên, không có lựa chọn nào tốt hơn lựa chọn nào, vì điều này phụ thuộc vào ý muốn mà người sáng tác muốn truyền đạt qua bài hát của họ.

Thường, một bài hát sẽ có từ một đến ba tiến trình hợp âm. Số lượng này liên quan đến độ dài của bài hát và số đoạn trong đó. Thêm vào đó, sử dụng một biểu đồ hợp âm đơn thường phù hợp hơn với các đoạn nhạc ngắn (dưới 3 phút) để tránh làm cho bài hát trở nên nhàm chán. Sử dụng hai biểu đồ hợp âm thường được sử dụng để phân biệt đoạn chủ đề và điệp khúc, và việc sử dụng một biểu đồ thứ ba thường dành cho phần tiền điệp khúc hoặc nhịp cầu.

Đôi khi, bạn có thể tìm thấy các biểu đồ hợp âm cụ thể trong phần giới thiệu, outro và solo, nhưng điều này thường xảy ra hiếm hơn. Do đó, trong hầu hết các trường hợp, ta có thể sử dụng đồng tiến trình hợp âm cho cả ba phần này.

Việc sử dụng lại cùng một tiến trình hợp âm trong nhiều phần khác nhau không nhất thiết phải đơn điệu hoặc đơn giản. Trên hết, đó là một quyết định sáng tạo để làm cho tiến trình hợp âm trở nên đáng nhớ bằng cách thể hiện nó nhiều lần trong các bối cảnh âm nhạc khác nhau. Ngoài ra, bạn có thể mở rộng sự sáng tạo bằng cách thay đổi nhạc cụ và/hoặc cách phối âm: ví dụ, chơi các hợp âm tương tự ở vị trí khác hoặc nhân đôi chúng với một nhạc cụ khác.

Có bao nhiêu hợp âm trong một ô nhịp?

Trước khi bắt đầu quá trình lập tiến trình hợp âm, bạn cần xác định nhịp điệu hài hòa, tức là thời lượng của mỗi hợp âm. Ví dụ, trong một ô bốn phách, bạn có thể sử dụng một hợp âm duy nhất chiếm cả bốn phách, hoặc hai hợp âm mỗi hợp âm chiếm hai phách, hoặc thậm chí một hợp âm trên mỗi phách.

Những lựa chọn này rất quan trọng, vì chúng phần nào quyết định tính sinh động của bản nhạc. Ví dụ, một bản nhạc với ít hợp âm và nhịp điệu hài hòa chậm sẽ có một cảm giác thư giãn hơn so với một bản nhạc có nhiều hợp âm khác nhau trong mỗi ô nhịp. Tuy nhiên, không có lựa chọn nào tốt hơn lựa chọn kia.

Nhịp điệu hài hòa cũng có thể phát triển suốt bài hát. Ví dụ, thường thì các câu chủ đề có thể có một nhịp điệu hài hòa chậm hơn so với đoạn điệp khúc, giúp tạo ra sự tương phản tốt hơn giữa hai phần trong khi vẫn duy trì sự năng động cho đoạn điệp khúc. Tuy nhiên, lựa chọn này không phải lúc nào cũng phải tuân theo: ví dụ, trong “Knockin’ On Heaven’s Door” của Bob Dylan, nhịp điệu hài hòa giống nhau từ đầu đến cuối bài hát.

Ngoài ra, nhịp điệu hài hòa cũng có thể được sử dụng để tạo điểm nhấn hoặc đánh dấu thời điểm căng thẳng bằng cách sử dụng một hợp âm kéo dài trong thời gian dài. Ví dụ, trong “Sunburn” của Muse, đoạn chuyển tiếp trước phần solo hoàn toàn dựa trên hợp âm E thứ, tạo ra một hiệu ứng căng thẳng. Do đó, việc lựa chọn nhịp điệu hài hòa có thể có ảnh hưởng lớn đến đặc điểm của một đoạn âm nhạc.

Bây giờ, hãy xem xét bốn trường hợp phổ biến và đơn giản nhất để sử dụng ban đầu:

  • Một hợp âm cho mỗi ô nhịp.

  • Xen kẽ giữa hai hợp âm, sau đó một.

  • Xen kẽ giữa một hợp âm, sau đó hai hợp âm.

  • Hai hợp âm cho mỗi ô nhịp.

Hãy xem ví dụ cụ thể về cách áp dụng mỗi trường hợp này trong các bài hát nổi tiếng:

Nghệ sĩ Bài hát Tiến Trình Hợp Âm
John Lennon Imagine C F C C
Bob Dylan Knockin’ In Heaven’s Door G D Am G D C
Madonna Crazy for you E A B7 E A B7
String Englishman In New York Em A Bm A Em A Bm A

Chọn hợp âm

Nên bắt đầu bằng hợp âm gì?

Khi bắt đầu một bản nhạc, thường tiến trình hợp âm sẽ bắt đầu ở hợp âm cấp I để xác định rõ âm sắc ban đầu. Ví dụ, trong trường hợp bài hát ở âm C trưởng, tiến trình hợp âm thường bắt đầu với hợp âm C trưởng. Tuy nhiên, cũng có những trường hợp ngoại lệ cho quy tắc này, nhưng chúng rất hiếm.

Tương tự, thường nên kết thúc bài hát ở hợp âm cấp I, ngay cả khi có những trường hợp ngoại lệ. Ví dụ, bài hát “Sunburn” của Muse kết thúc ở hợp âm E trưởng trong khi bài hát ở âm E thứ. Điều này liên quan đến tiến trình “Picardie thứ ba” thường được sử dụng trong phần kết luận và thường dành riêng cho các khóa phụ. Quy trình này bao gồm việc chuyển đổi hợp âm ở cấp I thành hợp âm trưởng. Kết quả là, một phần trong âm C thứ có thể kết thúc bằng hợp âm C trưởng, một phần âm F thứ có thể kết thúc bằng hợp âm F trưởng, vân vân…

Nếu bài hát có nhiều tiến trình hợp âm khác nhau, chúng có thể bắt đầu với hợp âm khác ngoài cấp I, miễn là âm sắc đã được thiết lập từ đầu.

Ví dụ chủ đề bắt đầu bằng hợp âm C :

Chủ đề
C G Am C Em Am

Và điệp khúc bắt đầu bằng hợp âm F :

Điệp khúc
F G Am C Em Am

Làm thế nào để chọn các hợp âm khác?

Để chọn hợp âm, chúng ta có thể dựa vào chức năng hòa thanh của mỗi cấp độ, tính chất âm sắc của chúng (trưởng hoặc thứ), và mức độ tương quan giữa các hợp âm (số nốt chung).

Các cấp độ I, IV (Át dưới) và V (Át) được coi là các cấp độ “mạnh mẽ” vì chúng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định âm sắc. Tất cả các cấp độ khác được xem là “yếu” hơn. Do đó, việc lựa chọn cấp độ không bao giờ là một quyết định đơn giản. Ví dụ: sử dụng cấp độ V thường phù hợp để kết thúc một chuỗi hợp âm, trong khi cấp độ I thường được sử dụng như hợp âm khởi đầu phổ biến.

Vì những lý do đã đề cập, việc sử dụng hợp âm trưởng hoặc thứ sẽ ảnh hưởng đến màu sắc tổng thể của biểu đồ hợp âm. Do đó, một tiến trình hợp âm chứa chủ yếu các hợp âm thứ sẽ thường tạo ra một cảm giác buồn hơn (ngay cả khi bắt đầu từ một âm trưởng), và ngược lại.

Dưới đây là ví dụ về tiến trình hợp âm ở cung C trưởng “vui vẻ,” và sau đó ở cung C trưởng “buồn”: ​

Tiến trình hợp âm Trưởng « Vui »
C F C G
I IV I V
Tiến trình hợp âm Trưởng « Buồn »
C Am Em Dm
I VI III II

Dưới đây là ví dụ về tiến trình hợp âm ở La thứ “buồn”, sau đó ở La thứ “hạnh phúc”:

​ Tiến trình hợp âm Thứ « Buồn »
Am Dm Am Dm
I IV I IV
​ Tiến trình hợp âm Thứ « Hạnh phúc »
Am F E F
I VI V VI

Cuối cùng, độ tương quan giữa các hợp âm cụ thể sẽ ảnh hưởng đến mức độ tạo hiệu ứng tương phản trong tiến trình hợp âm. Ví dụ, hợp âm C trưởng (C, E, G) và A thứ (A, C, E) sẽ có âm thanh tương đối tương tự vì chúng chia sẻ hai nốt chung là C và E. Ngược lại, hợp âm C trưởng và D thứ (D, F, A) sẽ có mức độ tương quan thấp hơn vì chúng không có nốt chung nào.

​ Bình lặng

Âm thanh gần gũi = ít tương phản

C Am C Em
I VI I III

Sống động

Ít âm thanh gần gũi = nhiều tương phản

C Dm G F
I II V IV

Các trường hợp đặc biệt trong sáng tạo tiến trình hợp âm

Không nên lặp lại cùng một hợp âm hai lần liên tiếp để tránh sự đơn điệu và thiếu sự hài hòa trong tiến trình hợp âm. Tuy nhiên, có trường hợp chúng ta có thể lặp lại hợp âm cuối cùng của tiến trình nếu nó có độ dài đủ, vì điều này giúp tạo ra sự hỗ trợ cho phần kết thúc bằng cách làm chậm nhịp điệu hài hòa. Cũng theo lý do tương tự, đôi khi chúng ta có thể sử dụng cùng một hợp âm để bắt đầu và kết thúc tiến trình hợp âm. ​Dưới đây là ví dụ làm thêm âm sắc một chuỗi hợp âm bằng cách sử dụng các hợp âm tương đương :

Hợp âm đầu và cuối giống nhau C G F C
Hợp âm đầu và cuối tương tự C Am Em Dm C Am Em

Làm phong phú các hợp âm của bài hát của bạn

Làm phong phú một hợp âm có nghĩa là thêm các nốt bổ sung để làm cho hợp âm trở nên phức tạp hơn và độc đáo hơn. Điều này cũng mang lại cảm giác cá nhân cho biểu đồ hợp âm. Bạn có thể thêm bất kỳ nốt nào vào hợp âm tùy thuộc vào âm thanh mà bạn muốn tạo ra (nhẹ nhàng, bí ẩn, bất hòa, v.v.), nhưng một số cách thêm nốt cụ thể (như thêm nốt thứ bảy) thường phổ biến hơn những cách khác.

Dưới đây là một ví dụ về tiến trình hợp âm :

Sau khi được làm thêm phong phú:

Chuyển điệu

Đây là một công cụ hiệu quả để tạo sự tương phản mạnh mẽ giữa hai phần và đem lại một góc nhìn mới. Ví dụ, bạn có thể sử dụng thang âm Thứ cho các đoạn hát và thang âm Trưởng cho các phần hòa nhạc. Các chuyển đổi dễ dàng nhất để sử dụng ban đầu là chuyển đổi âm sắc sang các âm sắc gần kề. Để làm điều này, bạn cần tạo một dãy hợp âm mới trong âm sắc mới và sử dụng ít nhất hai hợp âm thuộc về nó trong câu kết thúc.

CÁC HỢP ÂM LÂN CẬN VỚI ĐIỆU TÍNH TRƯỞNG

Át dưới của Trưởng Điệu tính mở đầu Át của Trưởng
Fa Trưởng Quãng 5 . đúng đi . xuống Đô Trưởng

Quãng 5

đúng

đi lên

Sol Trưởng

Quãng 3 thứ đi lên Quãng 3 thứ đi lên Quãng 3 thứ đi lên

Rê Thứ Quãng 5 . đúng đi . xuống La Thứ

Quãng 5

đúng

đi lên

Mi Thứ
Át dưới của Thứ Tương Ứng Thứ Tương Ứng Át của Thứ Tương Ứng

Ví dụ về chuyển điệu từ Đô trưởng tới La Thứ

Trong ví dụ dưới đây, việc chuyển điệu được thực hiện với một đoạn kết luận hoàn hảo ở la thứ, sử dụng lần lượt các bậc mạnh là IV, V và I. Ngoài ra, hợp âm của bậc V (E7) chứa một quãng bảy thứ, làm tăng sự hoàn hảo của đoạn kết luận.

Trong bối cảnh này, hợp âm Rê thứ (Dm) được xem là một hợp âm hỗn hợp, vì nó có thể được phân tích là bậc II trong tông trưởng Đô Trưởng hoặc là bậc IV trong tông Thứ.

Chuyển sang điệu Thứ Tương Ứng
Đô Trưởng Chuyển điệu La Thứ
C G Em Am F C Dm E7 Am
I V III VI IV I II (IV) V I

Danh sách các âm thanh lân cận với điệu tính Thứ:

CÁC ĐIỆU TÍNH LÂN CẬN VỚI ĐIỆU TÍNH THỨ

Át dưới của Trưởng Tương Ứng Điệu tính mở đầu Át của Trưởng Tương Ứng
Fa Trưởng Quãng 5 . đúng đi . xuống Đô Trưởng

Quãng 5

đúng

đi lên

Sol Trưởng

Quãng 3 thứ đi lên Quãng 3 thứ đi lên Quãng 3 thứ đi lên

Rê Thứ Quãng 5 . đúng đi . xuống La Thứ

Quãng 5

đúng

đi lên

Mi Thứ
Át dưới của Thứ Điệu tính mở đầu Át của Thứ

Ví dụ về chuyển điệu từ A Thứ tới Đô trưởng

Trong ví dụ dưới đây, việc chuyển điệu được thực hiện với một toàn kết đến hợp âm Cmaj theo các nguyên tắc chuyển điệu đã biết.

Trong bối cảnh này, hợp âm F trưởng (F) được coi là một hợp âm chuyển đổi, bởi vì nó có thể được phân tích dưới dạng cấp VI của tông A thứ hoặc như cấp IV của phím C trưởng.

Chuyển sang điệu Trưởng Tương Ứng
La Thứ Chuyển điệu ĐôTrưởng
Am Dm E Am F Am F G7 C
I IV V I VI I VI (IV) V I

Ví dụ về mượn hợp âm

Như tên gọi của nó, việc mượn một hợp âm từ một tông khác (thường là tông lân cận). Đúng với tên gọi, đây không phải là một sự chuyển điệu, bởi vì không có một giải kết mới để dẫn tới một hợp âm mới. Vai trò của việc mượn là tạo ra sự bất ngờ (và do đó gây căng thẳng) bằng cách tô màu nhẹ nhàng cho tiến trình hợp âm một cách bất ngờ.

Sự mượn hợp âm là một kỹ thuật âm nhạc trong đó một nhà soạn nhạc hoặc người chơi nhạc mượn một hợp âm hoặc các nốt từ một tông khác, thường là tông lân cận hoặc có mối quan hệ âm nhạc hợp lý, để sử dụng trong tông chính của họ. Sự mượn hợp âm giúp tạo ra sự đa dạng và màu sắc âm nhạc trong một bản nhạc và có thể tạo ra hiệu ứng âm nhạc độc đáo.

Dưới đây là một định nghĩa chi tiết về sự mượn hợp âm:

  • Nguyên tắc cơ bản:

Sự mượn hợp âm là quá trình sử dụng hợp âm hoặc nốt từ một tông khác trong một bản nhạc mà không thay đổi tông chính của bản nhạc đó.

  • Mục tiêu:

Mục tiêu của sự mượn hợp âm có thể là tạo sự tương phản, làm nổi bật một phần cụ thể của bản nhạc, hoặc tạo ra một hiệu ứng âm nhạc đặc biệt. Sự mượn hợp âm cũng có thể giúp tạo ra một cảm giác mới và độc đáo trong bản nhạc.

  • Tông gốc và tông mượn:

Người soạn nhạc hoặc người chơi nhạc quyết định tông chính của bản nhạc và tông mà họ muốn mượn hợp âm từ đó. Tông mượn thường là một tông lân cận hoặc có mối quan hệ âm nhạc hợp lý với tông gốc.

  • Hợp âm hoặc nốt mượn:

Sự mượn hợp âm có thể bao gồm việc sử dụng toàn bộ hợp âm từ tông mượn hoặc chỉ mượn một số nốt cụ thể để sử dụng trong tông chính.

  • Cách sử dụng:

Hợp âm hoặc nốt từ tông mượn có thể được sử dụng trong một phần cụ thể của bản nhạc như cây cầu, điệp khúc, hoặc phần kết luận. Cách sử dụng phụ thuộc vào mục tiêu âm nhạc của người soạn nhạc.

  • Hiệu ứng âm nhạc:

Sự mượn hợp âm có thể tạo ra hiệu ứng âm nhạc độc đáo như tạo sự tương phản âm nhạc, làm nổi bật một phần cụ thể, hoặc thay đổi cảm giác âm nhạc.

  • Phân tích và lý thuyết:

Trong lý thuyết âm nhạc, sự mượn hợp âm thường được phân tích để hiểu cách nó tương tác với tông chính và tạo ra mối quan hệ âm nhạc giữa các tông.

Sự mượn hợp âm là một trong những kỹ thuật sáng tạo và linh hoạt trong sáng tác nhạc, cho phép người soạn nhạc thêm sự phong phú và đa dạng vào âm nhạc của họ.

Hãy xem ví dụ sau đây:

Giả sử chúng ta có một bản nhạc ở tông G trưởng và trong phần điệp khúc của bản nhạc này, ta muốn tạo ra một cảm giác bất ngờ và đặc biệt. Thay vì sử dụng các hợp âm chính thuộc tông G trưởng, người soạn nhạc quyết định mượn hợp âm từ tông gốc tương đối, đó là tông E Thứ.

Sự mượn hợp âm sẽ diễn ra trong các ô nhịp chuyển từ phần điệp khúc sang phần chuyển tiếp. Thay vì sử dụng hợp âm chính thuộc tông G trưởng, người soạn nhạc sử dụng hợp âm C Trưởng từ tông E Thứ. Dùng hợp âm C như điệu tính chính tạo ra một hiệu ứng đặc biệt và bất ngờ trong bản nhạc.

Lý thuyết âm nhạc chỉ ra rằng hợp âm C là hợp âm VI trong tông E Thứ, nhưng khi sử dụng trong bản nhạc ở tông G trưởng, nó trở thành một ví dụ về sự mượn hợp âm. Hiệu ứng của việc mượn hợp âm này làm cho phần cầu (bridge) trở nên đặc biệt và tạo sự tương phản âm nhạc trong bản nhạc.

Sự mượn hợp âm trong trường hợp này giúp người soạn nhạc tạo ra một điểm nhấn âm nhạc và làm cho bản nhạc trở nên đa dạng và thú vị hơn đồng thời làm tôn lên một phần cụ thể trong bản nhạc.

Mượn hợp âm và điệu thức[^2]

Mượn hợp âm và điệu thức là 2 phương pháp được dùng để tạo sự bất ngờ trong một giai điệu.

Như trong ví dụ trên: dùng thang âm C trưởng khi đang ở G trưởng. Thay vì nói mượn hợp âm thì ta có thể nói rằng ta dùng điệu thức G Mixolydian trong đoạn nhạc đó. Thật vậy, nốt đặc trưng của G Mixolydian là Fa. Thang âm của G Mixolydian chứa những nốt nhạc của C Ionian, chính là C trưởng mà ta đang nói.

Hai cách giải thích khác nhau cho cùng một kết quã. Bạn hãy chon cách giải thích dễ hiểu đối với bạn.