V. Giải kết – Tiến trình hợp âm

Giải kết là những điểm cuối cùng trong một câu nhạc hoặc một đoạn nhạc, và chúng tạo ra cảm xúc của sự hoàn thiện. Giải kết giúp xác định cấu trúc nhạc bằng cách cho biết điểm kết thúc của mỗi câu nhạc, tạo ra sự liên kết giữa các phần của một tác phẩm. Điều này giúp người nghe dễ dàng theo dõi và hiểu cấu trúc tổ chức của tác phẩm.

Tiến trình hợp âm là cách các hợp âm di chuyển trong một tác phẩm. Chúng tạo ra cảm xúc và màu sắc âm nhạc. Tiến trình hợp âm được chọn có thể làm cho âm nhạc trở nên tươi sáng, u sầu, hạnh phúc, hoặc căng thẳng, tuỳ thuộc vào sự sắp xếp của các hợp âm. Tiến trình hợp âm định hình cách tác phẩm phát triển. Chúng là những bước đi quan trọng trong việc tạo sự đổi mới và sự phát triển của âm nhạc.

Giải kết và tiến trình hợp âm là hai yếu tố quan trọng trong cấu trúc âm nhạc, đóng vai trò quyết định trong việc xác định sự hoàn thiện và luồng cảm xúc của một tác phẩm âm nhạc.

Giải kết cơ bản

Giải kết cơ bản là các mẫu kết thúc âm nhạc quen thuộc và quan trọng trong nhiều tác phẩm. Chúng tạo ra sự đóng dấu cho một đoạn nhạc và thường được sử dụng để tạo sự hài hòa và kết thúc trọn vẹn.

Toàn kết (Perfect Cadence)

  • Dùng để kết đoạn nhạc hay bài nhạc

  • Cấu trúc: (V - I)

Toàn kết là một trong những chuỗi giải kết mạnh mẽ và phổ biến nhất trong âm nhạc. Nó thường được sử dụng để tạo ra một kết thúc hoàn chỉnh và mạnh mẽ trong một bản nhạc. Toàn kết xảy ra khi hai hợp âm hoặc giai điệu kết thúc một đoạn nhạc hoặc một bản nhạc một cách rõ ràng và hài hòa.

Cấu Trúc Toàn Kết

Toàn kết có hai phần chính:

Hợp Âm V (Quãng Năm): Phần đầu tiên của toàn kết bắt đầu bằng hợp âm V (quãng năm) trong thang âm diatonic. Ví dụ, trong thang âm C major, hợp âm G major sẽ là hợp âm V.

Hợp Âm I (Trưởng): Phần thứ hai của toàn kết là hợp âm I (trưởng) trong cùng diatonic. Trong thang âm C major, hợp âm C major sẽ là hợp âm I.

V I

Từ hợp âm V chuyển sang hợp âm I tạo ra một cảm giác hoàn chỉnh và mạnh mẽ, cho thấy bản nhạc đã kết thúc một cách hài hòa.

Chức Năng của Toàn Kết

Toàn kết thường được sử dụng để kết thúc một đoạn nhạc hoặc một bản nhạc một cách mạnh mẽ và hoàn chỉnh. Nó thường được sử dụng trong các phần kết thúc của các bản nhạc hoặc trong những điểm quan trọng để tạo ra một điểm dừng hoàn hảo. Toàn kết mang lại cảm giác của đỉnh cao trước sự kết thúc, và nó thường được nghe thấy trong âm nhạc cổ điển, nhạc dân gian, và nhiều loại âm nhạc khác.

Bán kết (Half Cadence)

  • Kết phân câu, phân đoạn

  • Cấu trúc: (n - V)

Bán kết là một loại chuỗi giải kết trong âm nhạc. Khác với toàn kết mạnh mẽ và hoàn chỉnh, bán kết tạo ra một cảm giác tạm dừng hoặc không hoàn chỉnh trong âm nhạc.

Cấu Trúc Bán Kết

Bán kết có hai phần chính:

Hợp Âm n (n là nốt chủ của hợp âm): Phần đầu tiên của bán kết bắt đầu bằng bất kỳ hợp âm nào, thường được gọi là hợp âm n hoặc hợp âm đệm không cố định. Nó không phải là hợp âm V (quãng năm) như trong toàn kết.

Hợp Âm V (Quãng Năm): Phần thứ hai của bán kết là hợp âm V (quãng năm) trong hệ thống diatonic. Ví dụ, trong thang âm C trưởng, hợp âm G trưởng sẽ là hợp âm V.

Ví Dụ Bán Kết và Toàn kết

Một ví dụ về bán kết trong thang âm C major sẽ là khi bạn chơi một đoạn nhạc và kết thúc nó bằng một hợp âm F (IV), sau đó chuyển đến hợp âm G (V) để hoàn thành chuỗi bán kết. Điều này tạo ra một cảm giác tạm dừng và thiếu đầy đủ, cho thấy bản nhạc vẫn chưa kết thúc một cách hoàn chỉnh. Sau đó nhạc lại tiếp tục bằng hợp âm IV và kết thúc bằng toàn kết (V, I) :

IV V - IV V I

Chức Năng của Bán Kết

Bán kết thường được sử dụng để tạo ra một cảm giác của sự tạm dừng hoặc căng thẳng trong âm nhạc. Nó thường được sử dụng để chuẩn bị cho một phần sau trong bản nhạc hoặc để tạo sự hứng thú trước khi kết thúc. Bán kết không đem lại cảm giác kết thúc hoàn chỉnh như toàn kết, và do đó, nó thường được sử dụng ở các điểm trung gian của bản nhạc.

Sơ kết (Imperfect Authentic Cadence)

  • Kết câu, đoạn

  • Cấu trúc : V - I6, V - IV, …

Sơ kết là một loại chuỗi giải kết trong âm nhạc tương tự như toàn kết trong việc kết thúc một phần của bản nhạc, nhưng nó không đem lại cảm giác hoàn chỉnh và mạnh mẽ như toàn kết.

Cấu Trúc Sơ Kết

Sơ kết thường có hai phần chính tương tự như toàn kết:

Hợp Âm V (Át) hoặc VII (Dẫn): Phần đầu tiên của sơ kết bắt đầu bằng hợp âm V (hợp âm át) hoặc hợp âm VII (hợp âm dẫn) trong thang âm diatonic.

Hợp Âm I (Trưởng): Phần thứ hai của sơ kết là hợp âm I6 (trưởng mở rộng) hoặc hợp âm VI (thứ tương ứng) trong cùng thang âm diatonic.

Ví Dụ Sơ Kết, Bán kết và Toàn kết

Trong ví dụ này, bạn bắt đầu bằng hợp âm G major (V) và sau đó chuyển đến hợp âm C6 (I6) để tạm dừng đoạn nhạc. Mặc dù hợp âm C6 có cảm giác hoàn chỉnh nhưng nó không mạnh mẽ như toàn kết. Điều này tạo ra một cảm giác tạm dừng

Sau đó chấm dứt bản nhạc bằng cách kết hợp bán kết và toàn kết. Tiến trình hợp âm 251 (II, V, I) này sẽ được phân tích rõ ràng hơn trong phần Tiến Trình Diatonic.

V I6

II

V

I

Chức Năng của Sơ Kết

Sơ kết thường được sử dụng để tạo ra một cảm giác của sự tạm dừng hoặc chuyển tiếp trong âm nhạc. Nó thường được sử dụng để kết thúc một phần của bản nhạc hoặc để tạo sự hứng thú trước khi điểm dừng chính thức đến. Sơ kết thường không mang lại cảm giác hoàn chỉnh và mạnh mẽ như toàn kết.

Lánh kết (Deceptive Cadence)

  • Kết câu nhạc giữa bài, tạo cảm giác lơ lững

  • Cấu trúc : (V – VI)

Lánh kết là một loại chuỗi giải kết trong âm nhạc. Nó tạo ra một sự không mong đợi và thường làm cho người nghe cảm thấy bất ngờ.

Cấu Trúc Lánh Kết

Lánh kết có hai phần chính:

Hợp Âm V (Quãng Năm): Phần đầu tiên của lánh kết bắt đầu bằng hợp âm V (át) trong thang âm diatonic.

Hợp Âm khác không phải I (Trưởng): Phần thứ hai của lánh kết là bất kỳ hợp âm nào không phải là hợp âm I (trưởng) trong cùng thang âm diatonic. Thường, đây là hợp âm VI (thứ tương ứng) hoặc hợp âm IV (hợp âm át dưới).

Ví Dụ Bán Kết, Lánh Kết và Toàn kết

IV V VI

IV

V

I

Trong ví dụ này, bạn bắt đầu bằng hợp âm G major (V) và sau đó chuyển đến hợp âm A minor (VI) thay vì hợp âm C major (I) như người nghe có thể mong đợi. Điều này tạo ra một sự không mong đợi và bất ngờ. Lánh kết thường làm cho người nghe cảm thấy như câu chuyện âm nhạc chưa kết thúc một cách dễ dàng và thường được sử dụng để tạo sự căng thẳng hoặc để chuẩn bị cho phần sau của bản nhạc.

Chức Năng của Lánh Kết

Lánh kết thường được sử dụng để tạo sự không mong đợi và bất ngờ trong âm nhạc. Nó có thể được sử dụng để thay đổi cảm giác của bản nhạc và làm cho nó trở nên độc đáo. Lánh kết cũng có thể được sử dụng để tạo sự căng thẳng và hứng thú cho người nghe trước khi bản nhạc tiếp tục điểm dừng chính thức.

Bình kết (Plagal Cadence)

  • Kết bài nhạc

  • Cấu trúc : (I - IV – I)

Binh Kết (Plagal Cadence) trong âm nhạc

Binh kết, còn được gọi là “plagal cadence”, là một loại chuỗi giải kết trong âm nhạc. Nó thường được sử dụng để tạo ra một cảm giác hoàn chỉnh. Bình kết có hai phần chính:

  • Bình kết thường được bắt đầu bằng hợp âm I

  • Hợp Âm IV (Át dưới): Phần đầu tiên của binh kết bắt đầu bằng hợp âm IV (át dưới) trong thang âm diatonic.

  • Hợp Âm I (Trưởng): Phần thứ hai của binh kết là hợp âm I (trưởng) trong cùng thang âm diatonic.

Ví Dụ Bình Kết và Toàn kết

Trong ví dụ này, bạn bắt đầu bằng hợp âm F major (IV) và sau đó chuyển đến hợp âm C major (I) để kết thúc phần đầu của bản nhạc.

Binh kết có đặc tính kém mạnh mẽ hơn so với toàn kết và hiếm khi được sử dụng một mình để kết thúc một đoạn nhạc. Bình kết có thể được sử dụng để làm nổi bật hơn nữa “nhịp điệu hoàn hảo” cuối cùng của một tác phẩm như sau đây :

IV I - V I IV I

Thực hành :

Viết các giải kết cơ bản cho điệu tính chủ A sau đây :

1. Toàn kết

2. Bán kết

3. Sơ kết

4. Lánh kết

5. Bình kết

Tiến Trình Diatonic

Có nhiều tiến trình hợp âm thông dụng được sử dụng trong âm nhạc và xuất hiện trong nhiều bản nhạc nổi tiếng. Những tiến trình hợp âm này là một phần quan trọng của việc sáng tác âm nhạc hoặc solo nhạc cụ và tạo ra sự đa dạng trong âm nhạc từ các thể loại khác nhau. Bạn có thể nhận ra chúng trong nhiều bản nhạc nổi tiếng và sử dụng chúng để phát triển sự sáng tạo âm nhạc của riêng mình.

Tiến Trình Giải Kết Diatonic Toàn Vẹn

Ta đã xem tiến trình giải kết Diatonic toàn vẹn trưởng và thứ, dựa trên vòng tròn quãng 5 :

Trưởng : I IV VII° IIIm VIm IIm V I

Thứ: Im IVm bVII bIII bVI II° V Im

được dùng rất nhiều vào thời kỳ âm nhạc Baroque.

Ví dụ 1 :

Tiến trình Diatonic Trưởng được Johann Sebastian Bach dùng trong bài Brandenburg Concerto No. 2 in F major, BMW 1047:

Hoặc tiến trình Diatonic Thứ được dùng trong bài Fly Me To The Moon của Bart Howard. Dưới đây là một ví dụ giọng bass của bài hát này:

Sau đây ta sẽ xem những tiến trình ngắn, thoát thai tứ tiến trình toàn vẹn diatonic.

Tiến trình II – V – I

Tiến trình II-V-I là một trong những tiến trình hợp âm quan trọng và phổ biến nhất trong âm nhạc phương tây. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra cảm xúc và phong cách đặc biệt. Tiến trình II-V-I thường xuất hiện khi cần phát triển từ hợp âm đơn giản đến một hợp âm chủ, tạo ra một sự tăng trưởng âm nhạc. Nó giúp kết nối các phần khác nhau của bản nhạc. Việc diễn tạo từ một hợp âm II đến V, sau đó đến I tạo ra một sự liên kết mạch lạc giữa các phần. Được dùng trong mọi thể loại âm nhạc từ cổ điển đến jazz và hiện đại. Nhưng cũng có thể nói rằng tiến trình II-V-I là tiến trình Jazz quan trọng nhất.

Tiến trình hợp âm II-V-I gồm có hai biến tấu cho hợp âm chủ là trưởng và hợp âm chủ là thứ (hòa thanh).

Ví dụ cho D Trưởng và D Thứ :

Nếu để ý ta sẽ thấy rằng tiến trình II-V-I chính là 3 hợp âm cuối của tiến trình diatonic :

I IV VII III VI II V I

DM7 GM7 C#m7(b5) F#m7 Bm7 Em7 A7 DM7

Dm7 Gm7 C7 FM7 BbM7 Em7(b5) A7 Dm7

Dùng dấu để chỉ quan hệ II-V và dấu để chỉ quan hệ V-I, ta có :

Trưởng : IIm7 V7IM7 Thứ: IIm7(b5) V7Im7

Ví dụ 1:

Tiến trình IIm – V – I trong “Take the ‘A’ Train”, điệu tính Đô trưởng của Duke Ellington:

Ví dụ 2:

“Blue Bossa”, một bản nhạc Jazz khác cũng dùng tiến trình II-V-I cho chủ âm Trưởng và Thứ như sau :

  • Dm7(b5) – G7 – Cm7 là tiến trình II-V-I cho chủ âm Thứ

  • Ebm7 – Ab7 – DbM7 là tiến trình II–V–I cho chủ âm Trưởng

Ví dụ 3:

“Autumn Leaves”, bản nhạc Jazz kinh điển, dùng tiến trình II-V-I Trưởng và Thứ :

  • Am7 – D7 – Gmaj7 là tiến trình II-V-I cho chủ âm G Trưởng bảy

  • F#m7(b5) – B7 – Em là tiến trình II-V-I cho chủ âm trưởng E Thứ

Tiến Trình VIm - IIm - V7 - I

Tiến trình này còn được gọi là Anatol progression hoặc Turnaround

Tiến trình này thường xuất hiện trong nhạc jazz và giúp tạo ra các chuỗi hợp âm phức tạp và tiến độ âm thanh mượt mà.

Ví dụ 1:

“All the Things You Are” là một bản nhạc jazz nổi tiếng sử dụng tiến trình VIm - IIm - V7 - I. Câu nhạc đầu dùng chủ âm là Ab trưởng :

Ví dụ 2:

Tiến trình hợp âm trong « Barbie Girl », một ca khúc được viết năm 1997, trên điệu tính Mi Trưởng

Tiến trình Turnaround (VIm – IIm – V – I) này sẽ được nghiên cứu chi tiết hơn trong chương « Những Chức Năng Quan Trọng ».

Tiến Trình I - VIm - IIm - V7

Dưới đây là những ví dụ về tiến trình I – Vim – Iim – V7, đôi khi được gọi là tiến trình của những năm 1950 vì sự phổ biến của nó trong thập kỷ đó, mặc dù tiến trình này cũng được sử dụng rộng rãi trong những năm 1930 và 40.

Ví dụ 1 :

Blue Moon của Richard Rodgers, điệu tính La giáng Trưởng trong tiến trình I – Vim – IIm – V

Ví dụ 2:

Beyond The Sea (1945) của Charles Trenet và Albert Lasry, điệu tính Fa Trưởng:

Tiến Trình IIm - V7 – I - VIm

Dưới đây là một ví dụ về tiến trình IIm – V7 – I – Vim. Trong ví dụ này hợp âm Vim đóng vai trò cầu nối cho giải kết V – I ở giữa câu và hợp âm IIm ở câu tiếp theo.

Ví dụ : tác phẩm “Stranger in Paradise” điệu tính Fa Trưởng của Robert Wright

Tiến Trình IIIm – VIm – IIm – V

Đôi khi tiến trình này được lập đi lập lại trong một bài hát, như trong « Greatest Love At All” (1977) của Michael Masser và Linda Creed trên điệu tính La Trưởng :

Đôi khi tiến trình này xoay vòng thành IIm – V – IIIm – Vim như trong bài « September » của Earth Wind and Fire trên điệu tính La Trưởng :

Các Tiến Trình Khác

Tiến Trình I – IIm – V – I

Ví dụ 1:

Prelude 1 in C major BWV 846 của J.S. Bach

Ví dụ 2:

« All About That Bass », điệu tính La Trưởng (chỉ ghi giọng trầm và hợp âm) (2014)

Tiến Trình I – IV – V - I

Tiến trình này bao gồm hợp âm trưởng (I), hợp âm bốn (IV), và hợp âm năm (V). Đây là một trong những tiến trình hợp âm phổ biến nhất và được sử dụng rộng rãi trong nhiều bản nhạc pop, rock, và blues.

Ví dụ:

Tác phẩm “Waltz in A-flat major, Op. 34 No. 1» của Frédéric Chopin với tiến trình I – IV – V – I.

Tiến trình Picardie

Tiến trình Picardie xảy ra khi một bản nhạc trong thang âm Thứ và sau đó, ở những nốt cuối cùng, tiến đến một nốt chủ đề chính hoặc chức năng chính của bản nhạc ở thang âm Trưởng.

Tiến trình Picardie thường được sử dụng để tạo ra sự phá vỡ âm hưởng buồn của thang âm Thứ và mang lại sự hạnh phúc, sáng sủa của thang âm Trưởng. Nó thường xuất hiện ở những phần kết hoặc tạm dừng của tác phẩm âm nhạc để tạo sự đột ngột và thay đổi tâm trạng âm nhạc. Tiến trình này giúp tạo ra sự tương phản trong âm nhạc và đánh dấu một sự chuyển đổi từ một tâm trạng âm nhạc sang một tâm trạng khác.

Tiến Trình VIm - IV - I - V

Tiến trình này thường được sử dụng trong nhiều bản nhạc pop và rock. Nó tạo ra một chuỗi hợp âm phức tạp và thường được sử dụng để tạo nên cảm xúc mạnh mẽ.

Ví dụ:

Bài hát « Hello » của Adele Adkins và Greg Kursten đã dùng tiến trình VIm – IV – I – V trong đoạn cao trào:

Tiến Trình I - VIm - IV - V

Tiến trình này là một trong những tiến trình hợp âm phổ biến trong pop và rock. Nó tạo ra một chuỗi hợp âm quen thuộc và dễ nhớ.

Ví dụ:

Bài hát « Stand By Me » sử dụng tiến trình I VIm IV V trong phần chính của bản nhạc, tạo ra một cảm giác hài hòa và trọn vẹn. Với hơp âm chủ là La trưởng, ta có tiến trình hợp âm cho giọng bass như sau:

Tiến trình Im bVII – bVI - V (hoặc Andalusian)

Tiến trình Andalusian là một tiến trình hợp âm điển hình của flamenco và rumba flamenco. Tuy nhiên, nó cũng được sử dụng rộng rãi trong nhạc rock, pop, nhạc Âu Mỹ, nhạc phương Đông và các phong cách âm nhạc đại chúng khác.

Ví dụ:

Hit The Road của Ray Charles

Tiến trình Line Cliché

Tiến trình “Line Cliché” thường được sử dụng để tạo ra sự phát triển âm nhạc liên tục và thu hút cho một phần của bản nhạc. Tiến trình này bắt đầu bằng việc tạo ra một dãy các hợp âm liên tục, di chuyển xuống theo hệ thống chromatic.

Ví dụ:

My Funny Valentine của Chet Baker:

Thực hành

Viết các tiến trình hợp âm sau đây:

1. Tiến Trình I – IV - V với âm chủ A

2. Tiến trình Picardie với âm chủ E

3. Tiến Trình VIm - IV - I - V với âm chủ B

4. Tiến Trình I - VIm - IV - V với âm chủ F#

5**.** Tiến Trình VIm - IIm - V7 - I với âm chủ Db

6. Tiến Trình IIIm – VIm – IIm – V - I với âm chủ Ab

7. Tiến trình Im - bVII – bVI - V với âm chủ Eb

8. Tiến trình Line Cliché với âm chủ D