XII. Cấu trúc cơ bản

Bố cục mỗi tác phẩm âm nhạc phải được chú ý tới hai khía cạnh chủ yếu: cấu trúc và tính thẩm mỹ. “Hình thức bên ngoài” đề cập đến thiết kế của tác phẩm, trong khi “hình thức bên trong” tương ứng với tác động của âm nhạc đối với người nghe, vượt ra khỏi hình thức của bản nhạc được viết ra. Cấu trúc âm nhạc liên quan đến tổ chức và logic của nó, bao gồm thiết kế giai điệu và hòa âm, khuôn khổ nhịp điệu và nhịp điệu, cũng như sự chia tác phẩm thành các phần nhỏ hơn.

Một hành trình thú vị 

Những phương pháp tổng quan được đề nghị trong chương này là những tích lũy kinh nghiệm hơn 50 năm viết nhạc của bản thân tôi. Nó sẽ giúp bạn đạt được kết quả khả quan trong thời gian ngắn. Tuy nhiên, đừng ngần ngại tùy chỉnh phương pháp này khi bạn tích lũy kinh nghiệm và phát triển phong cách riêng của mình. Sáng tạo là một hành trình không giới hạn, và rất thường khi việc thoát ra khỏi các mô hình sẽ dẫn đến những sáng tạo độc đáo và đột phá trong âm nhạc.

Nhà soạn nhạc có vai trò giống như một kiến trúc sư của âm thanh, và cách sáng tạo bản nhạc có thể được so sánh với việc xây dựng một ngôi nhà. Vì vậy, bước đầu tiên quan trọng là xác định hình dạng tổng thể của tác phẩm, giống như việc một kiến trúc sư xây dựng một ngôi nhà. Cần phải đặt ra những câu hỏi cơ bản: bản nhạc sẽ dài bao nhiêu? Sẽ có bao nhiêu phần? Mỗi phần sẽ thuộc loại nào? Các phần này sẽ được sắp xếp và kết hợp như thế nào?

Những câu hỏi này quan trọng vì việc viết bản nhạc không phụ thuộc vào độ dài cố định, nó có thể kéo dài từ 3 phút đến 10 phút, và có thể có 3 câu thơ hoặc 12 câu thơ. Vì vậy, việc xác định hình dạng tổng thể là một bước quan trọng để đảm bảo rằng bản nhạc hoàn hảo về cấu trúc và cân bằng. Một sai lầm trong thiết kế có thể làm cho một bản nhạc tiềm năng trở nên không hiệu quả và thất bại.

Sau khi đã xác định hình dạng tổng thể, bạn có thể quyết định nội dung của từng phần bằng cách nghiên cứu hòa âm và giai điệu, tương tự như cách một kiến trúc sư bố trí các phòng trong ngôi nhà. Quyết định hòa âm và giai điệu phù hợp với mục tiêu và cảm xúc của từng phần. Lợi ích của sự làm việc trên hình dạng tổng thể và nguyên liệu cơ bản là bạn có thể dễ dàng điều chỉnh chúng để phù hợp với phong cách âm nhạc bạn muốn thể hiện. Đây là cơ hội để bạn áp dụng những lý thuyết âm nhạc đã được trình bày ở đầu sách này vào thực tế sáng tác. Sẽ là một niềm vui lớn lao khi bạn bắt đầu chia sẻ những dòng nhạc riêng tư với thế giới chung quanh.

Cấu trúc Cơ Bản Của Ca Khúc

Cấu trúc cũng liên quan đến cách mà âm nhạc truyền đạt tâm trạng, cảm giác, cân bằng, liên tục, gợi cảm, đam mê, và nhiều khía cạnh khác, mô tả tinh thần và linh hồn của tác phẩm. Thuật ngữ “thẩm mỹ” ngày nay không chỉ biểu thị “cái đẹp” theo nghĩa truyền thống, vì âm nhạc ngày nay có thể chứa đựng cả những âm thanh bất hòa, tiếng ồn, vân vân …

Đánh giá cao về mặt thẩm mỹ đòi hỏi sự chú ý đến chi tiết và tổng thể, cùng với sự hiểu biết về sự phụ thuộc lẫn nhau của nhiều yếu tố, mặc dù có thể xuất hiện mâu thuẫn. Khả năng nhận thức âm nhạc một cách có ý thức liên quan đến việc nghe “tổng thể” và áp dụng sự hiểu biết này vào âm nhạc cá nhân. Đây là một kỹ năng phát triển dần dần theo thời gian, khi người nghe trở nên nhạy bén hơn mỗi ngày và nhận ra một cách không tự ý rằng họ đã phát triển khả năng này.

Hình thức một bản nhạc

Âm nhạc phát triển nhờ vào sự tương phản. Sự tương tác giữa căng thẳng và giải phóng tạo nên động lực cho hoạt động hòa âm và giai điệu. Trong việc xem xét các hình thức âm nhạc phương Tây, ba khối xây dựng cấu trúc quan trọng được đề cập đến lần lượt là sự lặp lại, biến thể, và sự tương phản.

Sự lặp lại đóng vai trò quan trọng trong việc giúp người nghe nắm bắt các thành phần cấu trúc và mối quan hệ hình thức. Nó giúp người nghe theo dõi và ghi nhớ các yếu tố chủ đề một cách hữu ích.

Biến thể, ngược lại, mang lại sự đổi mới mà không làm mất liên lạc với cấu trúc ban đầu, ngăn chặn sự trì trệ của âm nhạc.

Sự tương phản, thứ ba, đóng vai trò quan trọng bằng cách giới thiệu điều gì đó khác biệt. Nó làm phá vỡ ý tưởng chủ đề ban đầu và đáp ứng nhu cầu thay đổi. Sự cân bằng giữa lặp lại, biến thể và tương phản là chìa khóa để tạo ra một tác phẩm âm nhạc có tính toàn vẹn, tránh sự đơn điệu hoặc hỗn loạn quá mức.

Một ca khúc thường được chia ra làm 3 phần chính đó là Chủ đề hay Phân khúc (Verse), Điệp khúc (Chorus) và phần Chuyển tiếp hay đoạn Cầu (Bridge).

Gọi A, B, C là chủ đề, điệp khúc và chuyển tiếp thì cấu trúc ca khúc cơ bản sẽ là ABABCB :

Chủ đề Điệp khúc Chủ đề Điệp khúc Chuyển tiếp Điệp khúc

Tuy nhiên, đây hoàn toàn không phải là cấu trúc bắt buộc cho mọi ca khúc. Có những bài hát giữ đúng thứ tự các đoạn nhạc, hoặc không có một đoạn nhạc, tùy theo sự sắp xếp của nhạc sĩ.

Những cấu trúc khác trong âm nhạc hiện đại :

AABAABA

AABABA

ABAABC

Hơn nữa, khi thực hiện ca khúc, người nhạc sĩ hòa âm có thể thêm vào các đoạn nhạc khí hòa thanh như phần Giới thiệu (Introduction), phần Tiền điệp khúc, Phần Độc tấu nhạc cụ, và phần Kết.

Sau đây chúng ta sẽ xem xét từng phần một trong cấu trúc của một ca khúc.

Phần Giới Thiệu (Introduction)

Phần giới thiệu là một cơ hội cho nhạc sĩ để thể hiện sự sáng tạo và tạo ra sự ấn tượng ban đầu với người nghe. Phần giới thiệu chỉ có âm nhạc và không bắt buộc phải có trong nhạc bản. Phần này có thể chỉ xuất hiện khi bản nhạc được thể hiện đến người nghe.

Nhưng phần giới thiệu có thể làm cho bản nhạc trở nên độc đáo và thú vị từ đầu và có thể định hình cảm xúc và cấu trúc của toàn bản nhạc.

Là phần đầu tiên và thường là phần ngắn nhất của tác phẩm, nhiệm vụ chính của phần giới thiệu là tạo ra một đầu tiên, làm quen người nghe với không gian âm nhạc của bản nhạc, và khơi gợi tò mò cho sự diễn tiến của tác phẩm. Dưới đây là một số điểm quan trọng về phần giới thiệu:

Tính Ngắn Gọn

Phần giới thiệu thường ngắn gọn và không kéo dài quá lâu. Mục tiêu là tạo ra sự chú ý mà không làm mất đi sự tập trung của người nghe.

Thông Tin Chủ Âm

Phần giới thiệu thường chứa thông tin về chủ âm của bản nhạc. Điều này có thể được thể hiện qua một chuỗi hợp âm hoặc một dãy nốt nhạc mà người nghe có thể cảm nhận mà không cần phải hiểu về nhạc lý.

Tạo Cảm Giác Đặc Biệt

Phần giới thiệu thường sử dụng các hiệu ứng âm thanh hoặc cấu trúc nhạc lý đặc biệt để tạo ra một không gian âm nhạc độc đáo. Điều này có thể bao gồm sử dụng nhạc cụ đặc biệt, tiết tấu khác thường, hoặc tạo ra sự huyền bí.

Sự Kết Hợp Với Phần Chính

Phần giới thiệu được nối tiếp với phần chính của bản nhạc. Nó có thể chứa một phần của nhạc cụ hoặc lời hát mà sau đó được phát triển trong phần chính.

Tạo Sự Tò Mò

Một trong những mục tiêu chính của phần giới thiệu là tạo ra sự tò mò cho người nghe. Nó có thể làm người nghe muốn biết điều gì sẽ xảy ra tiếp theo trong bản nhạc và tạo ra một sự kỳ vọng.

Ví dụ 

Dưới đây là vài ví dụ về phần “Giới thiệu” trong các bản nhạc jazz:

“Take the ‘A’ Train” - Duke Ellington: Bản nhạc này có một giới thiệu phổ biến trong dòng jazz, với các nốt trên saxophone chơi một đoạn nhạc đầy màu sắc trước khi chuyển sang phần chính của bản nhạc.

“Autumn Leaves” - Cannonball Adderley: Giới thiệu của bản này bắt đầu bằng một giai điệu sâu lắng trên saxophone alto, tạo ra một không gian âm nhạc đầy tinh tế trước khi bản hòa nhạc chính bắt đầu.

“Blue Bossa” - Joe Henderson: Bản nhạc này có một giới thiệu với một mẫu nhạc bossa nova sôi động, thể hiện tính chất vui tươi và duyên dáng của thể loại này.

“My Favorite Things” - John Coltrane: Giới thiệu của bản này sử dụng sáo tiêu và tiếng chuông gió để tạo ra một bầu không khí thơ mộng và tĩnh lặng trước khi bản hòa nhạc jazz nổi tiếng này bắt đầu.

“Round Midnight” - Thelonious Monk: Bản này có một giới thiệu đặc biệt với tiếng piano đơn giản và biểu cảm của Monk, đánh dấu một khởi đầu tĩnh lặng và đầy cảm xúc cho bản nhạc.

Chủ đề (Verse)

Phần chủ đề có chức năng chính là phát triển lời kể trong bản nhạc. Chủ đề có thể được nhắc lại nhiều lần trong bản nhạc và giai điệu của chủ đề có thể giống nhau : quan trọng là lời nhạc nên được thay đổi theo chuyện câu chuyện âm nhạc muốn kể. Để làm điều này, phần chủ đề trình bày các lời bài hát khác nhau cho giai điệu được lập lại và dần dần được làm phong phú hơn bằng việc bổ sung các nhạc cụ mới như bass, bộ trống, đàn dây, guitar và giọng hát bổ sung. Phần này là nền tảng để hỗ trợ diễn biến của câu chuyện và đưa nó lên cao trào. Câu đầu tiên của phần chủ đề thường đơn giản nhất trong khi câu cuối cùng thường phức tạp hơn, tạo ra sự tương phản mạnh mẽ với phần điệp khúc cuối cùng. Có những trường hợp ngoại lệ khi một bài hát kết thúc bằng một đoạn chủ đề bị cắt ngắn một phần.

Độ dài phổ biến nhất của một phần chủ đề là 8 ô nhịp, nhưng có thể được điều chỉnh bằng cách thêm hoặc bớt 4 nhịp. Do đó, phần chủ đề có thể có 4, 8, 12, 16 ô nhịp và nhiều biến thể khác. Ví dụ, trong “Scar Tissue” của Red Hot Chili Peppers, phần chủ đề cuối có 4 ô nhịp, trong “Smells Like Teen Spirit” của Nirvana, phần chủ đề cuối có ô 8 nhịp, trong “Imagine” của John Lennon, phần chủ đề cuối cùng có 12 ô nhịp, và trong “Zombie” của Cranberries, phần chủ đề cuối có ô 16 nhịp. Quy tắc này tuân theo cấu trúc đối xứng phổ biến trong hầu hết các bản nhạc đương đại và đã trở thành một tiêu chuẩn được áp dụng bởi nhiều nghệ sĩ.

Phần chủ đề là một phần thiết yếu trong một bản nhạc, và thiếu nó thì sẽ thiếu đi phần câu chuyện của bản nhạc. Sự tương phản giữa phần chủ đề và phần điệp khúc quan trọng để tạo ra sự thú vị và hấp dẫn trong bản nhạc. Mặc dù hiếm khi có ít hơn hai phần chủ đề trong một bài hát, số lượng chúng không bị giới hạn và phụ thuộc vào độ dài tổng cộng của bài hát. Ví dụ, “Nothing Else Matters” của Metallica có bảy phần verse do tổng thời lượng là 6 phút 28 giây, trong khi “Knockin’ On Heaven’s Door” của Bob Dylan chỉ có hai phần chủ đề vì tổng thời lượng là 2 phút 32 giây. Có một số ngoại lệ đáng chú ý, ví dụ, bài hát “California Dreamin’” của The Mamas & The Papas chỉ có một phần chủ đề.

Dưới đây là một số điểm quan trọng về phần chủ đề:

Cấu Trúc Lặp Lại

Phần chủ đề thường có một cấu trúc lặp lại, có nghĩa là cùng một nhóm nốt nhạc và lời hát được sử dụng trong mỗi lần lặp lại. Điều này giúp người nghe dễ dàng nhớ và tham gia vào bản nhạc.

Nội Dung Chính

Phần chủ đề chứa nội dung chính của bản nhạc. Đây là nơi câu chuyện trong bản nhạc được kể. Lời hát trong phần chính thường kể về chủ đề, tình cảm, hoặc thông điệp của bản nhạc.

Nhịp Điệu và Giai Điệu

Phần chủ đề thường có một nhịp điệu và giai điệu cố định, giúp duy trì tính nhất quán và đồng đều trong bản nhạc. Những yếu tố này cũng giúp tạo ra sự nhận biết và tham gia cho người nghe.

Phát Triển Câu Chuyện

Mỗi lần lặp lại phần chủ đề, câu chuyện thường phát triển hoặc tiết lộ thêm chi tiết. Điều này có thể làm tăng cảm xúc hoặc căng thẳng trong bản nhạc.

Chuyển Đổi Lời Hát

Trong một số trường hợp, phần chủ đề có thể chứa chuyển đổi giữa các phần lời hát khác nhau. Điều này có thể tạo ra sự đa dạng và sự thay đổi trong bản nhạc.

Liên Kết Với Phần Điệp Khúc

Phần chủ đề thường liên kết với phần điệp khúc (chorus) bằng cách sử dụng một câu hát chung hoặc một yếu tố nhạc lý chung. Điều này giúp tạo ra sự kết nối và sự nhận biết cho người nghe.

Phần chủ đề thường là phần của bản nhạc mà người nghe gặp nhiều lần nhất và thường là phần mà họ có thể hát cùng. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng câu chuyện âm nhạc và tạo ra sự kết nối với người nghe.

Ví dụ 

Dưới đây là vài ví dụ về bản nhạc jazz với phần chủ đề đặc sắc:

“All of Me” - Billie Holiday: Bản này có một phần chính đầy cảm xúc với Billie Holiday thể hiện giai điệu với giọng hát đặc biệt của mình. Phần chính này là một phần quan trọng trong bản nhạc và tạo nên sự biểu cảm đặc trưng của Billie.

“So What” - Miles Davis: Bản nhạc jazz nổi tiếng này có một phần chính với một giai điệu độc đáo và hòa nhạc của Miles Davis trên kèn trumpet. Phần chính này thể hiện tinh thần của thể loại âm nhạc điệu thức (modal jazz).

“Blue Train” - John Coltrane: Phần chính của bản nhạc này thường được biết đến với solo saxophone của John Coltrane, thể hiện khả năng sáng tạo và kỹ thuật chơi saxophone của ông.

“Take Five” - Dave Brubeck Quartet: Phần chính của bản nhạc này là giai điệu piano tiêu biểu của Dave Brubeck, được chơi trong điệu 5/4 khá khác thường. Đây là một phần chính đầy sáng tạo và đặc biệt.

“In a Sentimental Mood” - Duke Ellington and John Coltrane: Bản này có một phần chính đầy tinh tế với sự kết hợp của saxophone của John Coltrane và piano của Duke Ellington, tạo ra một không khí dịu dàng và duyên dáng.

Phần tiền điệp khúc

Phần tiền điệp khúc thường được biểu diễn chỉ bằng âm thanh nhưng không có lời bài hát. Phần tiền điệp khúc thường đóng vai trò chuẩn bị cho điệp khúc và xảy ra trước phần này. Chức năng chính của nó là tạo ra sự chuyển tiếp suôn sẻ giữa chủ đề và điệp khúc. Tiền điệp khúc phát triển năng lượng được tạo ra trong phần chủ đề mà thiếu nó sẽ không thể đạt được rồi chuyển đổi sang năng lượng của điệp khúc.

Thời lượng của tiền điệp khúc thường ngắn so với thời lượng của phần điệp khúc. Nếu tiền điệp khúc quá dài, có thể làm mất đi tác dụng đặc biệt của điệp khúc; nếu nó quá ngắn, chúng ta sẽ không cảm nhận được sự căng thẳng mà nó mang lại. Ví dụ, cả “Smells Like Teen Spirit” của Nirvana và “Billie Jean” của Michael Jackson đều có tiền điệp khúc dài 8 ô nhịp.

Việc có tiền điệp khúc hay không là tùy chọn, và việc bao nhiêu lần xuất hiện của nó phụ thuộc vào độ dài của bản nhạc. Nếu có tiền điệp khúc, thường nó xuất hiện trước mỗi phần điệp khúc. Một ngoại lệ đáng chú ý liên quan đến phần điệp khúc cuối cùng, đặc biệt khi nó được lặp lại hoặc trước một phần solo. Trong trường hợp này, tiền điệp khúc thường được loại bỏ để tạo hiệu ứng bất ngờ và làm cho bản nhạc trở nên sôi động. Điều này xuất hiện trong phần cuối của “Billie Jean” của Michael Jackson.

Dưới đây là một số điểm quan trọng về cấu trúc và vai trò của phần tiền điệp khúc:

Chức năng của phần tiền điệp khúc

Phần tiền điệp khúc có vai trò chuẩn bị tâm trạng khán giả cho phần điệp khúc chính của bài hát. Nó thường tạo ra một sự chuyển đổi âm nhạc và thường dùng để tăng cường sự kết nối giữa phần thơ và phần điệp khúc.

Phần tiền điệp khúc thường đánh dấu sự thay đổi âm nhạc, sự gia tăng tiết tấu, hoặc sự thay đổi âm thanh, tạo ra một bước ngoặt âm nhạc giữa phần thơ và phần điệp khúc.

Cấu trúc âm nhạc

Âm nhạc trong phần tiền điệp khúc có thể sử dụng hợp âm, giai điệu, và các yếu tố âm nhạc khác để tạo ra một âm thanh đặc trưng.

Đôi khi, phần tiền điệp khúc có thể thay đổi tiết tấu, sử dụng nhạc cụ đặc biệt, hoặc sử dụng các yếu tố âm nhạc độc đáo để tạo ra sự đặc biệt và thu hút sự chú ý của người nghe.

Lời bài hát

Trong phần tiền điệp khúc, thường không có lời bài hát, nhưng cũng có thể có các tiếng kêu, tiếng nói, hoặc tiếng đàn cụ nhất định để tạo điểm nhấn âm thanh.

Lời bài hát thường sẽ xuất hiện sau khi phần tiền điệp khúc kết thúc, trong phần điệp khúc chính.

Tính độc đáo và sáng tạo

Phần tiền điệp khúc thường là nơi người sáng tác có cơ hội để thể hiện sự sáng tạo và đổi mới. Nó có thể thay đổi đối với từng bản nhạc khác nhau để tạo sự đa dạng và độc đáo cho mỗi bài hát.

Sự lựa chọn âm nhạc và tiết tấu trong phần tiền điệp khúc có thể tạo ra nhiều tầng ý nghĩa và tương tác với phần thơ và phần điệp khúc, đóng góp vào sự thú vị của bài hát.

Phần tiền điệp khúc là một phần quan trọng của cấu trúc bài hát và thường có sự ảnh hưởng lớn đến cảm xúc và sự kết nối âm nhạc trong một bản nhạc. Nó tạo điểm nhấn và thay đổi âm nhạc giữa phần thơ và phần điệp khúc, giúp tạo ra sự hấp dẫn và kết nối trong bài hát.

Phần điệp khúc (Chorus)

Phần điệp khúc thường là một đoạn hát có lời và giai điệu được lặp lại giống hệt trong mỗi phần trình bày mới của bài hát. Nó thể hiện bản sắc chính của tác phẩm, thường chứa những yếu tố đáng nhớ nhất, bao gồm giai điệu của giọng hát hoặc đoạn nhạc của nhạc cụ như câu nhạc guitar hoặc giai điệu piano. Đây phải là phần năng động nhất để tạo sự tương phản hiệu quả với phần chủ đề, và sự lặp lại giúp nó được dễ dàng nhận biết và ghi nhớ. Trong hầu hết trường hợp, nếu bỏ sót điệp khúc của một bài hát, bài hát đó thường sẽ không thể nhớ được (điều này ít đúng cho các phần khác). Trong một số trường hợp, lời bài hát có thể có sự biến đổi nhỏ so với đoạn điệp khúc tiếp theo, nhưng những biến thể này chỉ ảnh hưởng đến một số từ cụ thể mà không ảnh hưởng đến thông điệp chung mà điệp khúc truyền tải.

Độ dài phổ biến nhất của một điệp khúc là 8 ô nhịp. Có thể có các khoảng thời gian khác tùy thuộc vào bản nhạc, tương tự như câu thơ. Ví dụ, đoạn điệp khúc trong “Killing In The Name” của Rage Against The Machine kéo dài 4 ô nhịp cuối, trong khi đoạn điệp khúc của “Karma Police” của Radiohead kéo dài 8 ô nhịp cuối. Đoạn điệp khúc trong “It’ll Be A Long Time” của The Offspring kéo dài 12 ô nhịp cuối cùng, và trong “New Born” của Muse thậm chí kéo dài 16 ô nhịp. Thường thường, đoạn điệp khúc có cùng kích thước với câu thơ hoặc ngắn hơn, và hiếm khi dài hơn. Các trường hợp ngoại lệ thường liên quan đến điệp khúc đôi hoặc trường hợp cuối cùng có thời lượng kéo dài hơn.

Việc thiếu điệp khúc trong một bài hát là hiếm, nhưng nó vẫn tồn tại. Một ví dụ là trong “Fade To Black” của Metallica.

Phần Điệp Khúc trong một bản nhạc là một phần quan trọng và thường được lặp lại nhiều lần trong tác phẩm. Nhiệm vụ chính của phần này là tạo ra điểm nhấn âm nhạc, thường chứa thông điệp chính của bản nhạc và thường được người nghe tham gia hát cùng. Dưới đây là một số điểm quan trọng về phần điệp khúc.

Là Phần Lặp Lại

Phần điệp khúc thường có cấu trúc lặp lại, điều này có nghĩa là cùng một lời hát và âm nhạc được sử dụng trong mỗi lần lặp lại. Điều này giúp tạo ra sự nhận biết và dễ nhớ cho người nghe.

Thường Chứa Thông Điệp Chính

Phần điệp khúc thường chứa thông điệp hoặc ý chính của bản nhạc. Nó có thể là một tóm tắt của câu chuyện hoặc tạo ra một tình cảm mà bản nhạc muốn truyền đạt.

Dễ Nhớ và Tham Gia

Phần điệp khúc thường được thiết kế để dễ nhớ và dễ tham gia. Điều này thường thúc đẩy người nghe tham gia hát cùng, tạo ra một trải nghiệm tương tác và gắn kết.

Tạo Sự Tồn Tại

Phần điệp khúc thường tạo ra sự đối lập với phần chính của bản nhạc. Điều này giúp tạo ra sự đa dạng và tạo ra một sự khác biệt trong tâm trạng hoặc cấu trúc âm nhạc.

Liên Kết Với Phần Chính

Phần điệp khúc thường liên kết với phần chính bằng cách sử dụng một câu hát chung hoặc một yếu tố nhạc lý chung. Điều này giúp tạo ra sự kết nối và sự nhận biết cho người nghe.

Phần điệp khúc là một trong những phần quan trọng nhất của một bản nhạc và thường là điểm cao điểm của tác phẩm. Nó giúp tạo ra sự kết nối với người nghe, tạo điểm nhấn trong bản nhạc và là một yếu tố quyết định đối với việc xây dựng cảm xúc và cấu trúc của tác phẩm.

Ví dụ

Dưới đây là vài ví dụ về bản nhạc jazz với phần Điệp Khúc đặc sắc:

“Autumn Leaves” - Cannonball Adderley: Phần Điệp Khúc trong bản này được chơi bằng saxophone alto và tiếng organ Hammond, tạo ra một không gian âm nhạc hòa mình trong màu sắc và cảm xúc.

“Take the ‘A’ Train” - Duke Ellington: Bản nhạc này có một phần Điệp Khúc sôi động với tiếng piano và nhịp điệu swing đặc trưng của dòng nhạc jazz.

“Blue Bossa” - Joe Henderson: Phần Điệp Khúc của bản nhạc này là thời điểm khi saxophone và guitar thể hiện giai điệu chính của bản nhạc, với một giai điệu bossa nova quyến rũ.

“So What” - Miles Davis: Phần Điệp Khúc của bản này là nơi Miles Davis và ban nhạc thể hiện phần chính của bản nhạc modal jazz này, tạo ra một không khí đầy tinh tế và sâu lắng.

“My Favorite Things” - John Coltrane: Phần Điệp Khúc của bản nhạc này thể hiện giai điệu nổi tiếng của bản nhạc với sự sáng tạo của John Coltrane trên saxophone soprano.

Phần chuyển tiếp (Bridge)

Phần chuyển tiếp, còn được gọi là interlude, break hoặc bridge trong tiếng Anh, là một phần cầu nối cho phép bạn phá vỡ sự lặp đi lặp lại của các phần chủ đề và điệp khúc xen kẽ nhau. Phần chuyển tiếp có vai trò quan trọng trong việc duy trì sự quan tâm của người nghe bằng cách mang đến cái gì đó mới và thay đổi, bao gồm nhịp điệu, nhịp độ, giai điệu, hợp âm, và nhiều yếu tố khác.

Thời lượng của phần chuyển tiếp thường là 8 ô nhịp, và đôi khi có thể kéo dài 4 ô nhịp. Tuy nhiên, phần chuyển tiếp cũng có thể rất dài, ví dụ như trong “Whole Lotta Love” của Led Zeppelin, nơi nó kéo dài tới 38 ô nhịp.

Sự hiện diện của phần chuyển tiếp thường phụ thuộc vào thời lượng của bài hát. Nếu có, nó thường xuất hiện vào khoảng nửa bài hát, bởi vì đây là lúc người nghe có thể cảm thấy mệt mỏi do sự luân phiên giữa phần chủ đề và điệp khúc. Nếu đặt quá sớm, nó có thể trở nên vô dụng, ngay cả khi bài hát ngắn (dưới 3 phút). Thường chỉ có một phần chuyển tiếp cho mỗi bài hát, và điều này thường xảy ra trước phần điệp khúc cuối cùng hoặc trước một đoạn solo, và đôi khi trước một đoạn chủ đề. Điều này có thể thấy trong các bài hát như “Highway To Hell” của AC/DC, “Johnny B. Goode” của Chuck Berry, và thậm chí trong “Sunburn” của Muse. Thường thường, phần chuyển tiếp không có giọng hát hoặc lời bài hát, nhưng cũng có các trường hợp ngoại lệ, ví dụ như trong “Zero” của Smashing Pumpkins hoặc “Beat It” của Michael Jackson.

Phần chuyển tiếp trong một bản nhạc là một phần quan trọng của cấu trúc âm nhạc và thường xuất hiện giữa phần chủ đề và phần điệp khúc hoặc phần kết. Đây là một phần có tính độc đáo và thay đổi so với các phần khác của bản nhạc. Dưới đây là một số điểm quan trọng về phần chuyển tiếp:

Tạo Sự Đa Dạng

Phần chuyển tiếp thường được sử dụng để tạo sự đa dạng trong bản nhạc. Nó có thể chứa một giai điệu hoặc lời hát khác so với phần chính và phần điệp khúc. Điều này giúp tạo ra sự thay đổi và kết hợp trong tác phẩm.

Thay Đổi Chủ Âm Hoặc Tâm Trạng

Chuyển tiếp thường được sử dụng để thay đổi chủ âm hoặc tâm trạng của bản nhạc. Nó có thể tạo ra sự phân biệt giữa các phần và tạo điểm đặc biệt trong tác phẩm.

Lời Hát Hoặc Giai Điệu Độc Đáo

Phần chuyển tiếp thường chứa lời hát hoặc giai điệu độc đáo mà không xuất hiện ở các phần khác của bản nhạc. Điều này tạo ra sự độc đáo và làm cho phần này trở nên đặc biệt.

Chuyển Đổi Cấu Trúc

Phần chuyển tiếp có thể thay đổi cấu trúc âm nhạc bằng cách sử dụng nhạc lý khác hoặc sử dụng các nhạc cụ khác. Điều này tạo ra sự đặc biệt và sự đa dạng trong tác phẩm.

Liên Kết Với Phần Chính và Phần Điệp Khúc hoặc Phần Kết

Phần chuyển tiếp thường hoạt động như một liên kết giữa phần chính và phần điệp khúc hoặc phần kết của một bản nhạc. Nó có thể chứa các yếu tố từ cả các phần để tạo sự kết nối và sự nhận biết cho người nghe.

Cao Trào và Căng Thẳng

Phần chuyển tiếp thường tạo ra sự căng thẳng hoặc đạt đến một cao trào âm nhạc trước khi diễn ra phần điệp khúc hoặc phần kết. Điều này có thể làm tăng cảm xúc và sự thú vị trong bản nhạc.

Ví dụ

Dưới đây là vài ví dụ về bản nhạc jazz có phần Chuyển Tiếp đặc sắc:

“All Blues” - Miles Davis: Phần Chuyển Tiếp trong bản này là một điểm nhấn của modal jazz. Nó tạo ra một không khí khác biệt với sự sáng tạo của Miles Davis trên kèn trumpet và giai điệu độc đáo.

“Take Five” - Dave Brubeck Quartet: Bản nhạc này có một phần Chuyển Tiếp với giai điệu và cấu trúc thay đổi, đánh dấu sự sáng tạo của Dave Brubeck trong việc thể hiện thời gian 5/4.

“So What” - Miles Davis: Trong phần Chuyển Tiếp của bản này, có một thay đổi đáng chú ý trong giai điệu và phong cách chơi của Miles Davis và ban nhạc, làm tạo ra sự phức tạp và tinh tế trong âm nhạc.

“Round Midnight” - Thelonious Monk: Phần Chuyển Tiếp của bản nhạc này sử dụng một giai điệu piano đơn giản và đầy cảm xúc để tạo ra sự chuyển đổi từ phần chính sang phần Điệp Khúc một cách tinh tế.

“St. Thomas” - Sonny Rollins: Trong bản nhạc này, phần Chuyển Tiếp chứa các phần chơi sáo vui tươi và hòa nhạc bổ sung, thể hiện tính chất Caribbean và đánh dấu sự đa dạng của jazz.

Phần Solo

Phần độc tấu, còn được gọi là solo, là một phần trong bài hát tập trung vào việc thể hiện tài năng của người chơi nhạc cụ. Phần đệm có thể duy trì cấu trúc của các phần khác, giống như phần điệp khúc trong hầu hết các trường hợp, hoặc hoàn toàn thay đổi để mang đến sự đa dạng. Trong phần độc tấu, người chơi nhạc cụ có thể lặp lại giai điệu của phần điệp khúc bằng cách thêm nhiều biến thể khác nhau, hoặc họ có thể sáng tạo hoàn toàn một giai điệu mới. Điều này có thể thấy trong nhiều thể loại âm nhạc như pop, blues, rock và tạo nên một phần quan trọng của bản nhạc.

Thời lượng của một phần độc tấu có thể rất khác nhau, nhưng thường phụ thuộc vào thời lượng của phần đệm. Ví dụ, nếu phần độc tấu tuân theo cấu trúc của phần điệp khúc, thì thời lượng của nó sẽ tương tự. Tuy nhiên, cũng có trường hợp một số phần độc tấu có thể kéo dài lâu hơn và chiếm một phần lớn của bài hát. Ví dụ, phần độc tấu cuối cùng trong “Free Bird” của Lynyrd Skynyrd kéo dài hơn 4 phút, gần bằng một nửa tổng thời lượng của bài hát (9 phút 6 giây). Điều tương tự xảy ra trong “Hotel California” của Eagles, với phần độc tấu kéo dài 2 phút, chiếm gần một phần ba tổng thời lượng (6 phút 30 giây).

Phần độc tấu là một phần tùy chọn trong bài hát, và sự hiện diện của nó phụ thuộc vào thời lượng của bản nhạc và thể loại âm nhạc. Số lượng phần độc tấu trong một bản nhạc không bị giới hạn và thường phụ thuộc vào sự sáng tạo của người sáng tác và nghệ sĩ. Phần độc tấu thường được đặt ở giữa bài hát, nhưng không phải lúc nào cũng như vậy. Ví dụ, phần độc tấu từ “Hotel California” của The Eagles và “Little Wing” của Jimi Hendrix đều kết thúc bản nhạc. Trong một số trường hợp, một số phần độc tấu có thể nối tiếp nhau, như trong “Shine On You Crazy Diamond” của Pink Floyd, bắt đầu bằng năm phần độc tấu liên tiếp. Cuối cùng, ngay cả trong trường hợp hiếm gặp, một phần độc tấu có thể tồn tại mà không cần sự hỗ trợ của phần đệm, như trong phần độc tấu đầu tiên của “Heartbreaker” của Led Zeppelin.

Phần solo thường là điểm nhấn của bài hát, nơi người biểu diễn có cơ hội để tỏa sáng, thể hiện kỹ năng âm nhạc và thể hiện tình cảm một cách đặc biệt. Dưới đây là một số điểm quan trọng về cấu trúc và vai trò của phần độc tấu:

Chức năng của phần độc tấu

Phần độc tấu thường là nơi để nhạc cụ hoặc giọng ca thể hiện tài năng và kỹ năng cá nhân. Nó có thể dùng để thể hiện sự độc đáo của người biểu diễn và tạo điểm nhấn trong bài hát.

Phần solo cũng có thể dùng để thể hiện cảm xúc sâu sắc và tạo ra sự kết nối với người nghe. Đây thường là thời điểm để thể hiện tình cảm, nổi loạn, hoặc cảm xúc khác trong âm nhạc.

Cấu trúc âm nhạc

Phần độc tấu thường có một cấu trúc âm nhạc độc lập với phần chủ đề và phần điệp khúc chính của bài hát. Nó có thể sử dụng giai điệu, hợp âm, và kỹ thuật âm nhạc đặc biệt để tạo ra một âm thanh riêng biệt và đặc trưng.

Thời gian phần solo thường linh hoạt và có thể kéo dài tùy ý, nhưng thường được kiểm soát bởi sự sáng tạo của người biểu diễn hoặc kế hoạch của nhạc sĩ.

Nhạc cụ trong phần solo

Phần solo thường sử dụng các nhạc cụ như guitar, keyboard, saxophone, violin, hoặc bất kỳ nhạc cụ nào phù hợp với phong cách âm nhạc cụ thể.

Đối với phần độc tấu giọng ca, người biểu diễn có thể sử dụng giọng ca để thể hiện khả năng và tài năng của họ.

Tính độc đáo và sáng tạo

Phần solo thường là nơi người biểu diễn có cơ hội để thể hiện sự sáng tạo và đổi mới trong âm nhạc. Họ có thể sử dụng kỹ thuật âm nhạc đặc biệt, ví dụ như bending (bóp dây), tapping (gõ đàn), vibrato (rung), và nhiều kỹ thuật khác để tạo ra âm thanh đặc biệt.

Sự lựa chọn âm nhạc trong phần solo có thể tạo ra nhiều tầng ý nghĩa và tương tác với người nghe, góp phần vào sự thú vị của bài hát.

Phần độc tấu trong một bài hát là nơi để người biểu diễn tỏa sáng và thể hiện kỹ năng cá nhân, tạo ra điểm nhấn và tạo sự kết nối với người nghe. Nó thường là một phần đặc biệt và gây ấn tượng trong âm nhạc, và có thể là một trong những phần được nhớ đời trong một bản nhạc.

Trên cùng của Biểu mẫu

Phần Kết (OUTRO)

Phần kết thúc, hay outro, là phần cuối cùng của một bài hát. Tương tự phần giới thiệu, phần này thường lặp lại cấu trúc của phần trước đó, thường là đoạn thơ hoặc đoạn điệp khúc. Phần outro đôi khi có thể chứa một phần độc tấu nhạc cụ, giống như trong “Another Brick In The Wall (Phần 2)” của Pink Floyd. Tuy nhiên, nó cũng có thể hoàn toàn khác biệt so với phần còn lại của bài hát và không bao gồm bất kỳ yếu tố âm nhạc nào đã được sử dụng trước đó. Ví dụ, “Sunburn” của Muse và “Toxicity” của System Of A Down có outro riêng biệt và độc đáo. Ngoài ra, phần kết cũng có thể là một phần mở rộng của phần trước, giống như trong “Billie Jean” của Michael Jackson và “Smells Like Teen Spirit” của Nirvana, trong đó phần outro mở rộng có cấu trúc giống một đoạn điệp khúc mở rộng.

Thời lượng của phần outro có thể biến đổi, nhưng thường tỷ lệ thuận với thời lượng của bản nhạc.

Phần outro không phải lúc nào cũng bắt buộc, nhưng rất phổ biến. Nó thường nằm ở cuối bài hát và có thể kết thúc bằng cách giảm dần âm lượng của bài hát xuống tới mức im lặng, giống như trong “Un Jour En France” của Noir Désir, hoặc bằng cách dừng tất cả nhạc cụ, giống như trong “Come As You Are” của Nirvana.

Dưới đây là một số điểm quan trọng về phần kết:

Tạo Sự Kết Thúc

Phần kết là phần cuối cùng của bản nhạc và có nhiệm vụ chính là tạo sự kết thúc cho tác phẩm. Nó giúp định rõ ràng sự kết thúc của bản nhạc và thường được sử dụng để tạo ra một cảm giác hoàn thành.

Làm Dịu Giải Kết (Cadences)

Trong một số trường hợp, phần kết có thể được sử dụng để làm dịu giải kết, đặc biệt nếu phần chính và phần điệp khúc của bản nhạc có những phần mạnh mẽ hoặc căng thẳng. Phần kết thường tạo ra một sự thư giãn và tĩnh lặng.

Lặp Lại Giai Điệu

Phần kết có thể lặp lại giai điệu hoặc mẫu nhạc quen thuộc từ bản nhạc, giúp tạo ra sự kết nối với các phần trước và tạo sự nhận biết cho người nghe.

Giảm âm 

Một số phần kết có thể làm dịu âm thanh dần xuống, có nghĩa là âm lượng và cường độ nhạc dần giảm xuống. Điều này tạo ra một sự tiếp nối mượt mà giữa bản nhạc và kết thúc.

Thay Đổi Chủ Âm Cuối Cùng

Phần kết cũng có thể thay đổi chủ âm cuối cùng so với chủ âm của bản nhạc. Điều này tạo ra sự độc đáo và khép kín cho bản nhạc.

Kết Thúc Đột Ngột

Một số bản nhạc có thể kết thúc đột ngột trong phần kết, tạo ra một sự bất ngờ và chấm dứt nhanh chóng. Điều này có thể tạo ra một ấn tượng mạnh mẽ.

Phần Kết là một phần quan trọng trong việc định hình cấu trúc và cảm xúc của bản nhạc. Nó thường được sử dụng để làm cho bản nhạc hoàn thiện và đáng nhớ.

Ví dụ

Phần Kết trong các bản nhạc jazz thường là phần cuối cùng của bản nhạc, và nó có thể được sử dụng để kết thúc bài hát một cách tạo điểm nhấn hoặc để tạo ra một cảm giác hoàn thiện. Dưới đây là vài ví dụ về bản nhạc jazz với phần Kết đặc sắc:

“Kind of Blue” - Miles Davis: Bản nhạc “Kind of Blue” là một trong những album jazz nổi tiếng nhất mọi thời đại. Phần Kết của album này là một kết thúc tĩnh lặng với âm thanh nhẹ nhàng của piano và kèn trumpet, tạo ra một cảm giác hoàn thiện và yên bình.

“Blue in Green” - Miles Davis: Bản nhạc này cũng thuộc album “Kind of Blue” và có một phần Kết với giai điệu piano và trumpet độc đáo, tạo ra một cảm giác lắng đọng và duyên dáng.

“Round Midnight” - Thelonious Monk: Phần Kết của bản này thường được chơi bằng một giai điệu piano đơn giản và đầy cảm xúc, đánh dấu một kết thúc tĩnh lặng và đầy tinh tế.

“Goodbye Pork Pie Hat” - Charles Mingus: Bản nhạc này có một phần Kết với sự tương tác giữa saxophone và piano, tạo ra một cảm giác cuối cùng của bản nhạc đầy mê hoặc.

“Someday My Prince Will Come” - Bill Evans: Phần Kết của bản này có một giai điệu piano tĩnh lặng và phong cách chơi piano đặc trưng của Bill Evans, tạo ra một kết thúc nhẹ nhàng và cảm động.

Trên cùng của Biểu mẫu

Cấu trúc âm nhạc không nhất thiết phải tuân theo tất cả các phần trên, nhưng chúng cung cấp một khung gắn kết và hợp nhất cho bản nhạc. Sự sáng tạo trong việc tổ chức và sắp xếp các phần này cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên sự độc đáo và hấp dẫn cho mỗi tác phẩm âm nhạc.

Phương pháp sắp xếp một bài hát

Ta đã xem lý thuyết một cách chi tiết về cấu trúc của một ca khúc. Trong phần này chúng ta sẽ nghiên cứu về cách sắp xếp những đoạn nhạc một cách thực tế và có thể là đơn giản hơn tùy theo sự lựa chọn..

Chọn các phần của bài hát

Sáng tác âm nhạc là một quá trình đòi hỏi sự lựa chọn kỹ lưỡng. Bước đầu tiên bao gồm việc chọn các phần âm nhạc mà bạn muốn sử dụng từ tất cả những phần đã tạo ra. Trong giai đoạn này, việc liệt kê các phần có ý nghĩa quan trọng mà không cần cố gắng sắp xếp chúng theo trình tự cuối cùng. Tất nhiên, việc lựa chọn này không nên xảy ra ngẫu nhiên, mà phải dựa trên tổng thời lượng mà bạn dự định cho bản nhạc và ý tưởng âm nhạc ban đầu. Dưới đây là một số gợi ý, tuy nhiên, hãy nhớ rằng đây chỉ là hướng dẫn tương đối, vì chúng phụ thuộc vào nhịp độ của tác phẩm và kích thước của các phần:

Đối với bài hát có độ dài ngắn, dưới 3 phút, thường sử dụng phần giới thiệu, đoạn chủ đề, điệp khúc và phần kết thúc là đủ. Thông thường, sẽ có từ 2 đến 3 phần chủ đề, và có thể thêm một đoạn solo vào phần giới thiệu hoặc phần kết thúc.

Trong trường hợp tác phẩm có thời lượng tiêu chuẩn, từ 3 đến 6 phút, tất cả các phần đều có thể sử dụng. Trung bình sẽ có từ 2 đến 4 phần chủ đề (đôi khi là 5), và đôi khi sẽ có một hoặc nhiều hơn một đoạn chuyển tiếp và solo. Điệp khúc được lập lại rất phổ biến trong trường hợp này.

Khi thời lượng bài hát nằm trong khoảng từ 6 đến 10 phút, số lượng các phần nhạc cụ như độc tấu, cầu nối và câu thơ sẽ ngày càng tăng lên, thường từ 4 đến 8.

Nếu bài hát dài hơn 10 phút, việc đề xuất các quy tắc sẽ trở nên khó khăn hơn, vì ở mức độ này, thường có sự phức tạp và đa dạng lớn hơn trong cấu trúc. Các phần nhạc cụ như cầu nối và solo sẽ thường phát triển, dài hơn và phức tạp hơn nhiều. Trong trường hợp như vậy, nên thử nghiệm các mẫu ngắn trước, và sau đó đối phó với các biểu mẫu dài khi bạn cảm thấy tự tin hơn trong quá trình sáng tác.

Sắp xếp các phần của bài hát

Khi bạn đã chọn các phần âm nhạc cần sử dụng, việc quyết định kích thước của chúng và sắp xếp chúng sao cho hợp lý là một phần quan trọng trong quá trình sáng tác âm nhạc. Điều này đòi hỏi bạn phải lấy tham khảo các hình thức âm nhạc phổ biến và được sử dụng rộng rãi trong ngành hiện nay. Nếu bạn sử dụng một hình thức chưa bao giờ hoặc ít khi được sử dụng, có thể dẫn đến hiệu suất âm nhạc không hiệu quả. Dưới đây là một số lời khuyên chi tiết:

Hãy tránh sự mất cân đối quá lớn giữa các phần âm nhạc, vì nó có thể làm mất cân bằng tổng thể của bản nhạc. Ví dụ, sự mất cân đối lớn giữa chủ đề dài 20 ô nhịp và đoạn điệp khúc chỉ 4 ô nhịp có thể tạo ra sự không cân đối trong bản nhạc và ảnh hưởng đến sự thụ động của người nghe.

Hạn chế sử dụng đoạn điệp khúc quá dài, vì chúng có thể trở nên khó nhớ hơn. Giữ cho các đoạn điệp khúc ngắn giúp bản nhạc dễ ghi nhớ và thú vị hơn đối với người nghe.

Tránh đặt phần chuyển tiếp (bridge) quá sớm trong bản nhạc, vì điều này có thể làm cho nó trở nên không hiệu quả hoặc bị coi là vụng về. Chuyển tiếp thường là phần quan trọng trong việc xây dựng câu chuyện âm nhạc, và việc đặt nó đúng thời điểm quan trọng để tạo cầu nối trong bản nhạc.

Liên quan đến sự xen kẽ giữa phần chủ đề và đoạn điệp khúc, bạn có hai lựa chọn: trình bày chủ đề trước nếu bạn muốn tạo cảm giác diễn biến dần dần đến cao trào của bản nhạc; hoặc trình bày đoạn điệp khúc trước để tạo ra sự năng động và năng lượng ngay lập tức cho tác phẩm. Không có lựa chọn nào tốt hơn lựa chọn nào, mà tất cả phụ thuộc vào mục tiêu cuối cùng mà bạn muốn đạt được trong bản nhạc.

Liên quan đến việc phân phối câu chủ đề, bạn có hai khả năng: phân phối đối xứng và phân phối không đối xứng. Phân phối đối xứng đảm bảo sự cân bằng trong bản nhạc, nhưng có thể làm cho nó trở nên dễ đoán. Phân phối không đối xứng có thể mang lại sự ngạc nhiên cho người nghe, nhưng nếu độ bất đối xứng quá lớn, có thể làm mất cân bằng trong cấu trúc âm nhạc.

Phân phối đối xứng 

Chủ đề Chủ đề Điệp khúc Chủ đề Chủ đề Điệp khúc
2 + 2

Phân phối không đối xứng 

Chủ đề Chủ đề Điệp khúc Chủ đề Điệp khúc
2 + 1

Ví dụ về sự phân bố không đối xứng này thông qua việc giảm dần số lượng phần chủ đề có thể mang lại cho tác phẩm một động lực mạnh mẽ. Thực tế, âm nhạc phát triển theo thời gian, khiến người nghe luôn tạo mối liên hệ giữa những gì họ nghe tại một thời điểm cụ thể và những gì họ đã trải qua trước đó. Vì vậy, việc giảm dần số lượng phần chủ đề đồng nghĩa với việc thời lượng giữa các đoạn điệp khúc ngày càng ngắn. Điều này giúp làm nổi bật năng lượng mà dàn hợp xướng phát ra, đồng thời tạo ra cảm giác đạt đến cao trào. Điều này cũng tạo ra một ấn tượng không thật rằng các đoạn nhạc ngắn hơn thực tế.

Tuy ngược lại, việc tăng dần số lượng câu thơ có thể tạo ra tác dụng ngược lại. Ví dụ, nếu xem xét trường hợp có cấu trúc như sau:

Chủ đề 1 / Điệp khúc / Chủ đề 2 / Điệp khúc / Chủ đề 3 / Chủ đề 4 / Điệp khúc

Khi người nghe đến câu thứ ba, họ đã hiểu rằng có sự xen kẽ giữa các câu và đoạn điệp khúc từ trước đó. Về mặt logic, họ sẽ kỳ vọng đoạn điệp khúc ở cuối câu 3 sẽ mang lại sự sôi động nhất trong bản nhạc. Tuy nhiên, trong trường hợp này, họ nghe thấy một đoạn chủ đề, một phần không nhiều năng động, gây ra sự thất vọng ở mức độ cục bộ. Năng lượng mà họ kỳ vọng sẽ được thể hiện ở đây bị thay thế bằng sự mất mát năng lượng. Do đó, họ có thể cảm nhận một cảm giác thất vọng và sự kéo dài đột ngột trong âm nhạc.

Một ví dụ cụ thể về việc tận dụng cấu trúc không đối xứng trong âm nhạc có thể là bài “Imagine” của John Lennon. Ông ấy sử dụng việc giảm dần số lượng phần chủ đề, tạo ra một cấu trúc đặc biệt. Mặt khác, nếu chúng ta xem xét “Nothing Else Matters” của Metallica, họ cũng sử dụng cách phân phối không đối xứng, nhưng với sự tăng dần số lượng chủ đề từ câu thứ năm. Tuy nhiên, bản nhạc của họ vẫn duy trì một sự cân bằng. Thực tế, xu hướng chung trong việc phân phối thường là giảm dần: ba câu, rồi một, rồi hai, rồi một. Các chủ đề thứ 5 và thứ 6 thường mang tính chất phản biện cục bộ và không ảnh hưởng đáng kể đến cảm nhận chung về bản nhạc, nhờ vào đoạn chuyển tiếp trước đó. Do tính mới lạ và độ dài đáng kể của chúng, chúng có khả năng chiếm lĩnh trí nhớ của người nghe và tạo ra cảm xúc.

Chuẩn bị bản nhạc của một bài hát

Sau khi hoàn thành mọi bước trên, quá trình tiếp theo là viết bản nhạc. Bản có thể dùng một phần mềm (Encore, Finale, Sibelius, …) hoặc viết tay. Bạn cần ghi chép tất cả các phần của bài hát một cách có hệ thống, chia thành từng hệ thống với 4 ô nhịp cho mỗi hệ thống. Việc này giúp bạn xác định sự cấu trúc của bản nhạc, điều rất quan trọng khi bạn viết các phần âm nhạc khác nhau. Ngoài ra, hãy xem xét việc thêm vạch nhịp đôi vào bản nhạc để biểu thị phần cuối của mỗi phần và cải thiện khả năng đọc. Cuối cùng, đừng quên để lại khoảng trống phía trên để viết hợp âm: I cho phần giới thiệu, C (Chorus) cho phần chủ đề, PR (Pre-Refrain) cho tiền điệp khúc, R (Refrain) cho điệp khúc, P (Pont, Bridge) cho cầu nối, S cho solo và O cho outro.

Viết bản nhạc giúp bạn thấy rõ các bước cần phải tuân theo khi viết bài hát, tạo ra cái nhìn tổng quan về sự phát triển của tác phẩm và giúp bạn hiểu rõ hơn về các quy tắc liên quan đến sự hài hòa và phối hợp giai điệu.