Các Chương
Chọn chương bạn muốn học từ danh sách bên trái, hoặc xem danh sách đầy đủ bên dưới:
-
Âm nhạc là một ngôn ngữ chung của nhân loại. Hệ thống ký âm ABC, được Chris Walshaw giới thiệu vào năm 1993, là phương pháp gọn nhẹ, dễ đọc, dễ soạn thảo và đặc biệt thân thiện với máy tính. Chỉ với một tập tin văn bản nhỏ gọn, bạn có thể soạn nhạc, xuất PDF, tạo file MIDI, hoặc tích hợp vào ứng dụng âm nhạc trực tuyến.
-
Tổng quát về Hệ Thống Ký Âm ABC
Nguồn gốc, ứng dụng ban đầu, phân biệt ký âm và định dạng, công cụ abctools
-
Các dòng tiêu đề X, T, C, M, L, K và cách tổ chức một bản nhạc ABC hoàn chỉnh
-
Cú pháp clef= trong ABC, các loại khóa nhạc, stafflines, octave và khóa quãng tám
-
Các điệu thức major/minor, bảng 7 thăng đến 7 giáng, điều chỉnh dấu hóa bất thường
-
Ký hiệu C D E F G A B, dấu phẩy hạ quãng tám, dấu nháy đơn nâng quãng tám, bar lines
-
Ký hiệu ^ thăng, _ giáng, = bình và biến âm 1/4 cung trong ABC
-
z dấu lặng hiển thị, x dấu lặng vô hình, Z và X cho nhiều ô nhịp
-
Phân số độ dài, ký hiệu rút gọn < và >, dấu chấm đôi
-
Ký hiệu |: và :| lặp lại, [1 và [2 cho các lần kết khác nhau
-
Tie (-) và Slur () — sự khác biệt quan trọng về mục đích sử dụng
-
Bộ ba (3, bộ năm (5, cú pháp tổng quát (p:q:r cho nhóm nốt phức tạp
-
Grace Notes & Dấu Hiệu Trang Trí
Tác giả : Ngô Càn Chiếu 11-02-2025 Trong ABC, nốt nối (grace notes) được đặt trong dấu ngoặc nhọn {} ngay trước nốt chính. Cú pháp nốt nối {cd}e → Nốt e với hai nốt nối c và d trước đó {g}A → Nốt A với nốt nối g Các nốt nối được hiển thị là nốt nhỏ (tiny notes). Chúng không làm thay đổi tổng thời gian của nốt chính.
-
Tác giả : Ngô Càn Chiếu 11-02-2025 Hợp âm đi kèm hỗ trợ giai điệu và được gọi là “hợp âm guitar” theo tiêu chuẩn ABC cũ. Cú pháp hợp âm đi kèm Đặt trong dấu ngoặc kép đôi " ", ngay bên trái nốt, không có khoảng trắng: "Am7"A2"Dm7"D2 → Hợp âm Am7 chơi cùng nốt A "C/E"C4 → Hợp âm C với E làm nốt trầm "G(Em)"G4 → G là hợp âm chính, Em là hợp âm thay thế Cấu trúc hợp âm
<nốt><biến âm><loại>[/<bass>]Thành phần Ví dụ Nốt gốc A, C, F# Biến âm b (giáng), # (thăng) Loại m, min, maj, dim, aug, sus, 7, 9 Bass tùy chọn /E, /G, /B Các loại hợp âm Ký hiệu Tên m hoặc min Thứ (minor) maj hoặc để trống Trưởng (major) dim Giảm (diminished) aug hoặc + Tăng (augmented) sus Treo (suspended) 7, 9, 11… Hợp âm bảy, chín… Hợp âm nhiều nốt […] [CEGc] → Hợp âm C major (C+E+G+c) [C2E2G2c2] → Hợp âm với độ dài chỉ định cho từng nốt Lưu ý: Ghi nốt thấp nhất trước để phần mềm đơn âm nhận diện đúng giai điệu chính. -
Tác giả : Ngô Càn Chiếu 11-02-2025 Có hai cách hiển thị lời bài hát trong ABC: Dưới dòng nhạc — căn chỉnh theo nốt: dùng w: (chữ thường) Dạng thơ — in sau bản nhạc: dùng W: (chữ hoa) Cách dùng w: — căn chỉnh theo nốt Đặt ngay dưới dòng nhạc tương ứng:
-
Tác giả : Ngô Càn Chiếu 11-02-2025 Tiêu đề V: trong ký âm ABC cho phép viết nhạc đa giọng. Cú pháp cơ bản V:ID → Định nghĩa giọng với ID ID là số hoặc chuỗi ký tự (tối đa 20 ký tự được phân biệt) ID không xuất hiện trên bản in Mọi nốt sau V:ID thuộc về giọng đó cho đến khi có V: mới Ví dụ nhạc 4 giọng X:1 T:SATB Example %%score (S A) (T B) M:4/4 L:1/4 K:C V:S name="Soprano" clef=treble V:A name="Alto" clef=treble V:T name="Tenor" clef=treble-8 V:B name="Bass" clef=bass % [V:S] e2 d c | e4 | [V:A] c2 B A | c4 | [V:T] G2 G E | G4 | [V:B] C,2 G, A, | C4 | %%score — Nhóm giọng khi in %%score {S A T B} → Bốn giọng riêng biệt Thiết lập chung với V:* V:* clef=bass → Tất cả giọng dùng khóa Fa V:1 clef=treble → Giọng 1 ghi đè dùng khóa Sol Hai cách viết đa giọng Cách 1 — Căn chỉnh theo cột (dễ in):
-
Tác giả : Ngô Càn Chiếu 11-02-2025 Một trong những điểm hay của ký hiệu ABC là nó khá dễ đọc. Tuy nhiên, cũng như bất kỳ ngôn ngữ ký hiệu nào khác, trong ABC cũng có những cách viết “tốt” và “xấu”.
- Sử dụng khoảng trắng hợp lý Khó đọc:
-
Tác giả : Ngô Càn Chiếu 11-02-2025 Trong hệ thống ký âm ABC, bất kỳ dòng nào bắt đầu bằng một chữ cái (A-Z hoặc a-z) và ngay sau đó là dấu hai chấm : đều được coi là tiêu đề. Bảng tóm tắt các tiêu đề Tiêu đề Loại Nơi dùng Ý nghĩa A: String Header Area (không khuyến nghị, dùng O: thay) B: String Header Book (tên sách nguồn) C: String Header Composer (tác giả) D: String Header Discography F: String Header File URL G: String Header Group (nhạc cụ) H: String Header History I: Instruction Header+Body Instruction K: Instruction Cuối header Key (bộ khóa) L: Instruction Header+Body Unit note length M: Instruction Header+Body Meter (nhịp điệu) m: Instruction Header+Body Macro N: String Header+Body Notes (ghi chú) O: String Header Origin (nguồn gốc) P: Instruction Header+Body Parts (cấu trúc phần) Q: Instruction Header+Body Tempo (tốc độ) R: String Header+Body Rhythm (thể loại nhịp) r: Remark Anywhere Ghi chú (bị bỏ qua) S: String Header Source (nguồn) s: Instruction Body Symbol line T: String Header Title (tiêu đề) U: Instruction Anywhere User defined (tự định nghĩa) V: Instruction Header+Body Voice (giọng) W: String Header Words (lời thơ) w: String Body Words (lời căn chỉnh) X: Instruction Đầu tiên Reference number Z: String Header Transcription (người sao chép) Thứ tự khuyến nghị X:1 ← Bắt buộc đầu tiên T: Tiêu đề bản nhạc ← Bắt buộc thứ hai C: Tác giả O: Nguồn gốc R: Thể loại P: Cấu trúc phần V: Giọng nhạc M: 4/4 L: 1/8 Q: 120 K: C ← Bắt buộc cuối cùng Tiêu đề nội tuyến (Inline fields) Một số tiêu đề có thể được đặt bên trong phần âm nhạc bằng dấu ngoặc vuông:
-
Khóa Nhạc Cho Các Loại Âm Thanh
Tác giả : Ngô Càn Chiếu 11-02-2025 Khóa nhạc là một ký hiệu quan trọng trên khuông nhạc, giúp xác định cao độ của các nốt nhạc. Mỗi loại giọng hát và nhạc cụ có phạm vi âm thanh khác nhau, vì vậy việc lựa chọn khóa nhạc phù hợp là rất quan trọng. Dùng khóa nhạc cho giọng hát Giọng Phạm vi Khóa dùng ABC Soprano (Nữ cao) C4–C6 Sol (Treble) clef=treble Mezzosoprano (Nữ trung) A3–A5 Sol (Treble) clef=treble Alto (Nữ trầm) F3–F5 Sol (Treble) clef=treble Tenor (Nam cao) C3–C5 Sol 8 dưới clef=treble-8 hoặc clef=G8 Baritone (Nam trung) G2–G4 Fa (Bass) clef=bass Bass (Nam trầm) E2–E4 Fa (Bass) clef=bass Nhạc cụ sử dụng khóa Sol (Treble Clef) Những nhạc cụ có quãng âm cao: