Âm nhạc là một ngôn ngữ chung của nhân loại. Hệ thống ký âm ABC, được Chris Walshaw giới thiệu vào năm 1993, là phương pháp gọn nhẹ, dễ đọc, dễ soạn thảo và đặc biệt thân thiện với máy tính.
Chỉ với một tập tin văn bản nhỏ gọn, bạn có thể soạn nhạc, xuất PDF, tạo file MIDI, hoặc tích hợp vào ứng dụng âm nhạc trực tuyến.
Tác giả : Ngô Càn Chiếu 11-02-2025 Trong ABC, nốt nối (grace notes) được đặt trong dấu ngoặc nhọn {} ngay trước nốt chính.
Cú pháp nốt nối {cd}e → Nốt e với hai nốt nối c và d trước đó {g}A → Nốt A với nốt nối g Các nốt nối được hiển thị là nốt nhỏ (tiny notes). Chúng không làm thay đổi tổng thời gian của nốt chính.
Tác giả : Ngô Càn Chiếu 11-02-2025 Hợp âm đi kèm hỗ trợ giai điệu và được gọi là “hợp âm guitar” theo tiêu chuẩn ABC cũ.
Cú pháp hợp âm đi kèm Đặt trong dấu ngoặc kép đôi " ", ngay bên trái nốt, không có khoảng trắng:
"Am7"A2"Dm7"D2 → Hợp âm Am7 chơi cùng nốt A "C/E"C4 → Hợp âm C với E làm nốt trầm "G(Em)"G4 → G là hợp âm chính, Em là hợp âm thay thế Cấu trúc hợp âm <nốt><biến âm><loại>[/<bass>] Thành phần Ví dụ Nốt gốc A, C, F# Biến âm b (giáng), # (thăng) Loại m, min, maj, dim, aug, sus, 7, 9 Bass tùy chọn /E, /G, /B Các loại hợp âm Ký hiệu Tên m hoặc min Thứ (minor) maj hoặc để trống Trưởng (major) dim Giảm (diminished) aug hoặc + Tăng (augmented) sus Treo (suspended) 7, 9, 11… Hợp âm bảy, chín… Hợp âm nhiều nốt […] [CEGc] → Hợp âm C major (C+E+G+c) [C2E2G2c2] → Hợp âm với độ dài chỉ định cho từng nốt Lưu ý: Ghi nốt thấp nhất trước để phần mềm đơn âm nhận diện đúng giai điệu chính.
Tác giả : Ngô Càn Chiếu 11-02-2025 Có hai cách hiển thị lời bài hát trong ABC:
Dưới dòng nhạc — căn chỉnh theo nốt: dùng w: (chữ thường) Dạng thơ — in sau bản nhạc: dùng W: (chữ hoa) Cách dùng w: — căn chỉnh theo nốt Đặt ngay dưới dòng nhạc tương ứng:
Tác giả : Ngô Càn Chiếu 11-02-2025 Tiêu đề V: trong ký âm ABC cho phép viết nhạc đa giọng.
Cú pháp cơ bản V:ID → Định nghĩa giọng với ID ID là số hoặc chuỗi ký tự (tối đa 20 ký tự được phân biệt) ID không xuất hiện trên bản in Mọi nốt sau V:ID thuộc về giọng đó cho đến khi có V: mới Ví dụ nhạc 4 giọng X:1 T:SATB Example %%score (S A) (T B) M:4/4 L:1/4 K:C V:S name="Soprano" clef=treble V:A name="Alto" clef=treble V:T name="Tenor" clef=treble-8 V:B name="Bass" clef=bass % [V:S] e2 d c | e4 | [V:A] c2 B A | c4 | [V:T] G2 G E | G4 | [V:B] C,2 G, A, | C4 | %%score — Nhóm giọng khi in %%score {S A T B} → Bốn giọng riêng biệt Thiết lập chung với V:* V:* clef=bass → Tất cả giọng dùng khóa Fa V:1 clef=treble → Giọng 1 ghi đè dùng khóa Sol Hai cách viết đa giọng Cách 1 — Căn chỉnh theo cột (dễ in):
Tác giả : Ngô Càn Chiếu 11-02-2025 Một trong những điểm hay của ký hiệu ABC là nó khá dễ đọc. Tuy nhiên, cũng như bất kỳ ngôn ngữ ký hiệu nào khác, trong ABC cũng có những cách viết “tốt” và “xấu”.
Tác giả : Ngô Càn Chiếu 11-02-2025 Trong hệ thống ký âm ABC, bất kỳ dòng nào bắt đầu bằng một chữ cái (A-Z hoặc a-z) và ngay sau đó là dấu hai chấm : đều được coi là tiêu đề.
Bảng tóm tắt các tiêu đề Tiêu đề Loại Nơi dùng Ý nghĩa A: String Header Area (không khuyến nghị, dùng O: thay) B: String Header Book (tên sách nguồn) C: String Header Composer (tác giả) D: String Header Discography F: String Header File URL G: String Header Group (nhạc cụ) H: String Header History I: Instruction Header+Body Instruction K: Instruction Cuối header Key (bộ khóa) L: Instruction Header+Body Unit note length M: Instruction Header+Body Meter (nhịp điệu) m: Instruction Header+Body Macro N: String Header+Body Notes (ghi chú) O: String Header Origin (nguồn gốc) P: Instruction Header+Body Parts (cấu trúc phần) Q: Instruction Header+Body Tempo (tốc độ) R: String Header+Body Rhythm (thể loại nhịp) r: Remark Anywhere Ghi chú (bị bỏ qua) S: String Header Source (nguồn) s: Instruction Body Symbol line T: String Header Title (tiêu đề) U: Instruction Anywhere User defined (tự định nghĩa) V: Instruction Header+Body Voice (giọng) W: String Header Words (lời thơ) w: String Body Words (lời căn chỉnh) X: Instruction Đầu tiên Reference number Z: String Header Transcription (người sao chép) Thứ tự khuyến nghị X:1 ← Bắt buộc đầu tiên T: Tiêu đề bản nhạc ← Bắt buộc thứ hai C: Tác giả O: Nguồn gốc R: Thể loại P: Cấu trúc phần V: Giọng nhạc M: 4/4 L: 1/8 Q: 120 K: C ← Bắt buộc cuối cùng Tiêu đề nội tuyến (Inline fields) Một số tiêu đề có thể được đặt bên trong phần âm nhạc bằng dấu ngoặc vuông:
Tác giả : Ngô Càn Chiếu 11-02-2025 Khóa nhạc là một ký hiệu quan trọng trên khuông nhạc, giúp xác định cao độ của các nốt nhạc. Mỗi loại giọng hát và nhạc cụ có phạm vi âm thanh khác nhau, vì vậy việc lựa chọn khóa nhạc phù hợp là rất quan trọng.
Dùng khóa nhạc cho giọng hát Giọng Phạm vi Khóa dùng ABC Soprano (Nữ cao) C4–C6 Sol (Treble) clef=treble Mezzosoprano (Nữ trung) A3–A5 Sol (Treble) clef=treble Alto (Nữ trầm) F3–F5 Sol (Treble) clef=treble Tenor (Nam cao) C3–C5 Sol 8 dưới clef=treble-8 hoặc clef=G8 Baritone (Nam trung) G2–G4 Fa (Bass) clef=bass Bass (Nam trầm) E2–E4 Fa (Bass) clef=bass Nhạc cụ sử dụng khóa Sol (Treble Clef) Những nhạc cụ có quãng âm cao:
Tiểu mục của Các Chương
Lời Mở Đầu
Âm nhạc là một ngôn ngữ chung của nhân loại. Hệ thống ký âm ABC, được Chris Walshaw giới thiệu vào năm 1993, là phương pháp gọn nhẹ, dễ đọc, dễ soạn thảo và đặc biệt thân thiện với máy tính.
Chỉ với một tập tin văn bản nhỏ gọn, bạn có thể soạn nhạc, xuất PDF, tạo file MIDI, hoặc tích hợp vào ứng dụng âm nhạc trực tuyến.
Phiên bản việt ngữ này là công trình biên soạn lại của tác giả Ngô Càn Chiếu, ra đời tại Paris năm 2025, nhằm giới thiệu đến người đọc Việt Nam một phương pháp ký âm hiện đại, tiện lợi và hoàn toàn miễn phí — hệ thống ABC Notation.
Khác với các phần mềm ký âm truyền thống như Finale, Sibelius hay Dorico… đòi hỏi giao diện đồ họa phức tạp và chi phí bản quyền cao, ABC Notation cho phép người dùng ghi chép âm nhạc bằng ký tự văn bản thuần túy — chỉ với bàn phím thông thường, không cần chuột, không cần phần mềm chuyên dụng: mấy tính, máy tính bảng hay điện thoại thông minh đều có thể được dùng để tạo văn bản âm nhạc. Từ một đoạn chữ đơn giản, hệ thống có thể tự động tạo ra bản nhạc in đẹp, file MIDI để nghe thử, hoặc tích hợp trực tiếp vào các trang web âm nhạc.
Cuốn sách được xây dựng theo tiêu chuẩn ABC-V2 và trình bày một cách có hệ thống qua 18 chương, từ những khái niệm căn bản nhất như nốt nhạc, khóa nhạc, dấu biến âm, cho đến các kỹ thuật nâng cao như nhóm nốt, grace notes, hợp âm đi kèm, ca từ và nhạc đa giọng. Mỗi chương đều được minh họa bằng ví dụ cụ thể và kèm theo bài trắc nghiệm ôn tập, giúp người học tự kiểm tra mức độ nắm bắt kiến thức một cách chủ động.
Điểm đặc biệt của cuốn sách là sự kết hợp giữa lý thuyết âm nhạc và ứng dụng thực tiễn trong môi trường số. Tác giả không chỉ giải thích cú pháp của hệ thống ABC mà còn hướng dẫn sử dụng công cụ abctools — một ứng dụng web miễn phí cho phép soạn, nghe, chuyển giọng và xuất bản nhạc ngay trên trình duyệt, không cần cài đặt thêm bất kỳ phần mềm nào.
Cuốn sách phù hợp với nhiều đối tượng: nhạc sĩ muốn lưu trữ và chia sẻ tác phẩm một cách nhanh gọn, giáo viên âm nhạc cần soạn tài liệu giảng dạy, nhà nghiên cứu dân ca muốn số hóa kho tư liệu, hay đơn giản là những người yêu âm nhạc mong muốn ghi lại những giai điệu trong đầu mà không cần qua trung gian của phần mềm đắt tiền.
Với tinh thần chia sẻ tri thức cởi mở, rất mong muốn “Hệ Thống Ký Âm ABC-V2” của Ngô Càn Chiếu sẽ được cộng đồng âm nhạc Việt Nam hưởng ứng và chia sẻ rộng rãi.
Năm 1993, Chris Walshaw đã giới thiệu một hệ thống ký hiệu âm nhạc đơn giản, dựa trên văn bản thuần, kèm theo chương trình abc2mtex. Chương trình này chuyển đổi ký hiệu ABC sang định dạng các chương trình tin học sử dụng để tạo ra những nhạc bản đẹp mắt.
Sách này được viết dựa trên tiêu chuẩn ABC-V2.
Nguồn gốc và ứng dụng ban đầu
Ban đầu, hầu hết những người sử dụng ABC đều là các nhạc sĩ dân gian, và hệ thống ký hiệu này chủ yếu được dùng để chuyển thể các giai điệu dân gian. Theo thời gian, các tính năng mới đã được bổ sung để hỗ trợ nhiều loại ký hiệu âm nhạc khác.
Dù có sự mở rộng về tính năng, các lợi thế chính của ABC vẫn được giữ nguyên:
Dễ gõ và dễ đọc: Soạn thảo trực tiếp trên bàn phím thông thường. Tệp văn bản rất nhỏ gọn.
Khả năng xử lý tự động: Định dạng ABC có cấu trúc rõ ràng, dễ trích xuất thông tin như tiêu đề, tác giả, nhịp điệu.
Khả năng tích hợp với phần mềm khác: Nhiều phần mềm hiểu được ký hiệu ABC, một số gói thương mại chấp nhận ABC làm định dạng đầu vào.
Tính năng của văn bản thuần: Dễ đọc, dễ gõ, dễ gửi qua email và kích thước nhỏ.
Phân biệt “Ký âm” và “Định dạng”
Đây chính là điểm thú vị trong vai trò của ABC: sự khác biệt giữa ký âm và định dạng.
Ký âm: ABC chủ yếu là một hệ thống đánh dấu, nhận diện các phần của bản nhạc và cung cấp thông tin như tiêu đề, tác giả, nhịp điệu.
Định dạng: Thông tin về cách trình bày bản nhạc được giao cho các hệ thống phụ trợ khác.
Điều này giúp cho việc phát triển các ứng dụng xử lý ABC trở nên đơn giản hơn.
Ứng dụng abctools
Abctools được phát triển bởi Michael Eskin từ nguồn mở abcjs. Đây là công cụ miễn phí, dựa trên web, mã nguồn mở, giúp chuyển đổi nhạc từ các định dạng ABC, MusicXML, BWW và MIDI sang ký hiệu âm nhạc tiêu chuẩn.
Nhập và xuất bản nhạc ở các định dạng ABC, MusicXML và MIDI.
Hỗ trợ nhập bản nhạc kèn túi (bagpipes) ở định dạng BWW.
Tìm kiếm nhanh bản nhạc ABC theo tên từ cơ sở dữ liệu hơn 60.000 bản nhạc.
Phát lại bản nhạc với bảy soundfont khác nhau, hơn 800 nhạc cụ chất lượng cao.
Luyện tập với Tune Trainer, tập từ tốc độ chậm đến nhanh dần.
Tạo sổ nhạc PDF chuyên nghiệp với trang bìa, mục lục, QR code.
Tạo trang web tự động từ sổ nhạc ABC.
Chuyển giọng nhanh chóng cho một bản nhạc hoặc cả sổ nhạc.
Hoạt động cả khi ngoại tuyến, sau lần chạy đầu tiên.
Cơ bản về nốt nhạc
Dán ký âm ABC dưới đây vào hộp văn bản của abctools:
X:1
T:Kìa Con Bướm Vàng
C:Dân Ca Pháp
M:4/4
L:1/4
K:C
c d e c | c d e c |
e f g2 | e f g2 |
g/2a/2 g/2f/2 e c | g/2a/2 g/2f/2 e c |
f e c2 | f e c2 |]
Nhận xét:
C D E F G A B c chỉ định các nốt Đô, Rê, Mi, Fa, Sol, La, Si, Đô (cao hơn 1 quãng 8)
c d e f g a b c' chỉ định tiếp các nốt cao hơn nữa
Chữ C in hoa = Đô 3; chữ c thường = Đô 4 trên piano
Dấu ' nâng nốt lên một quãng 8: C' = c, C'' = c'
Số sau nốt nhân trường độ: g2 = nốt Sol kéo dài gấp đôi
/2 chia đôi trường độ: g/2 = nốt Sol bằng móc đơn
Kết luận
ABC không chỉ là hệ thống ký hiệu âm nhạc đơn giản mà còn mang lại rất nhiều lợi ích về tính dễ sử dụng, khả năng chia sẻ và tích hợp. Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu sâu hơn về cấu trúc bản nhạc trong chương tiếp theo.
Bài Trắc Nghiệm: Giới Thiệu ABC
📝 Trắc nghiệm — Chương 1
1. Hệ thống ký hiệu ABC được Chris Walshaw giới thiệu vào năm nào?
A 1990
B 1993
C 1995
D 2000
2. Chương trình nào ban đầu được sử dụng để chuyển đổi ABC sang định dạng nhạc?
A Abc-Tools
B MusicXML
C abc2mtex
D MIDI Converter
3. ABC được phát triển chủ yếu để phục vụ đối tượng nào?
A Nhạc sĩ dân gian
B Nhà sản xuất âm nhạc
C Nhà soạn nhạc cổ điển
D Kỹ sư âm thanh
4. Một trong những lợi ích chính của ABC là gì?
A Chỉ dành riêng cho một phần mềm độc quyền
B Chỉ sử dụng trên máy tính để bàn
C Dễ gõ và dễ đọc trên bàn phím thông thường
D Chỉ hoạt động trên Windows
5. ABC giúp người dùng làm gì?
A Lưu nhạc ở định dạng độc quyền
B Chuyển đổi nhạc thành dạng hình ảnh
C Tạo và chia sẻ nhạc dễ dàng dưới dạng văn bản thuần
D Chỉ hiển thị nhạc trên máy tính bảng
6. Khác biệt chính giữa "Ký âm" và "Định dạng" trong ABC là gì?
A "Ký âm" chỉ định ký hiệu nhạc, "Định dạng" xác định cách hiển thị
B "Ký âm" giúp tăng chất lượng âm thanh
C "Ký âm" tạo ra file MIDI
D "Ký âm" giúp in bản nhạc
7. Ứng dụng abctools được phát triển bởi ai?
A Chris Walshaw
B Michael Eskin
C David Huron
D Guido d'Arezzo
8. abctools hỗ trợ xuất bản nhạc dưới những định dạng nào?
A Chỉ ABC
B ABC, MusicXML, MIDI, BWW
C Chỉ MusicXML và MIDI
D Chỉ ABC và PDF
9. Công cụ nào trong abctools giúp luyện tập bản nhạc với tốc độ tăng dần?
A Tune Adjuster
B Music Trainer
C Tune Trainer
D ABC Player
10. abctools có thể hoạt động khi không có kết nối internet không?
Ban đầu, khoá nhạc không phải là thành phần của hệ thống ABC. Sau này, một cú pháp bán chuẩn đã được hình thành cho việc chỉ định khóa nhạc ngay trong dòng K::
K:C clef=G2 % Khóa Sol ở dòng 2
K:C clef=C3 % Khóa Đô ở dòng 3
K:C clef=F4 % Khóa Fa ở dòng 4
Bảng các khóa nhạc chuẩn
Tên khóa nhạc
Cài đặt tham số
Treble (Sol)
clef=G2 hoặc clef=treble
French violin
clef=G1
Sub-bass
clef=F5
Bass (Fa)
clef=F4 hoặc clef=bass
Baritone
clef=F3 hoặc clef=baritone
Tenor
clef=C4 hoặc clef=tenor
Alto (Đô dòng 3)
clef=C3 hoặc clef=alto
Mezzosoprano
clef=C2 hoặc clef=mezzosoprano
Soprano
clef=C1 hoặc clef=soprano
Automatic
clef=auto
Drum / Bộ gõ
clef=perc
Không hiển thị
clef=none
Tên khóa theo tiêu chuẩn ABC-V2.2
treble → được thay thế bởi G2 (khóa Sol dòng 2)
alto → được thay thế bởi C3 (khóa Đô dòng 3)
bass → được thay thế bởi F4 (khóa Fa dòng 4)
Mẹo vặt
Lưu ý: Nếu không có khóa nhạc nào được chỉ định hoặc không được nhận dạng, mặc định là treble (khóa Sol).
Cú pháp đầy đủ
clef=<tên> stafflines=<số> octave=<số>
clef=<tên>: treble, alto, bass, G2, C3, F4, v.v.
stafflines=<số>: Số dòng kẻ (mặc định 5). Ví dụ: stafflines=4
octave=<số>: Tăng (dương) hoặc hạ (âm) mã nhạc theo quãng tám. Ví dụ: octave=1
Khóa nhạc quãng tám
Khóa nhạc quãng tám có thêm số 8 vẽ bên trên hoặc bên dưới.
K:C clef=treble+8 % Số 8 bên trên khóa Sol
K:C clef=bass-8 % Số 8 bên dưới khóa Fa
+8: Khi phát lại, nốt được chuyển vị lên một quãng tám
-8: Khi phát lại, nốt được chuyển vị xuống một quãng tám
Trên bản in, vị trí các nốt không thay đổi.
Bài Trắc Nghiệm: Khóa Nhạc
📝 Trắc nghiệm — Chương 3
1. Trong ký âm ABC, khóa nhạc được chỉ định bằng cú pháp nào?
A K: [chủ âm] clef=[tên khóa]
B T: [chủ âm] clef=[tên khóa]
C M: [chủ âm] clef=[tên khóa]
D L: [chủ âm] clef=[tên khóa]
2. Ký hiệu clef=G2 có nghĩa gì?
A Khóa Fa dòng 4
B Khóa Đô dòng 3
C Khóa Sol dòng 2
D Khóa Bass
3. Khóa nhạc nào được thay thế bởi clef=C3?
A Khóa Treble
B Khóa Alto
C Khóa Bass
D Khóa Soprano
4. Trong ABC, khóa nào được chỉ định bằng clef=F4?
A Khóa Bass
B Khóa Treble
C Khóa Alto
D Khóa Tenor
5. Để chỉ định khóa Fa dòng 3 (baritone), ta dùng?
A clef=F4
B clef=F3
C clef=C3
D clef=C4
6. Ký hiệu clef=perc được sử dụng cho loại nhạc cụ nào?
A Kèn đồng
B Bộ gõ
C Đàn dây
D Kèn gỗ
7. Nếu không có khóa nhạc nào được chỉ định, ABC mặc định sử dụng?
Bộ khóa trong ký âm ABC phải được chỉ định bằng một chữ cái viết hoa từ A đến G, có thể kèm theo dấu # (thăng) hoặc b (giáng). Nếu không có chế độ nào được xác định, mặc định sẽ là trưởng (major).
Ví dụ cơ bản
K:C major → Đô trưởng
K:A minor → La thứ
K:G → Sol trưởng (mặc định major)
K:Am → La thứ (viết tắt)
Chữ hoa hay chữ thường không ảnh hưởng đến cách nhận diện mode. Chỉ cần viết 3 chữ cái đầu tiên của chế độ là đủ:
K:F# mixolydian ≡ K:F#Mix ≡ K:F#MIX
Chế độ minor có thể viết tắt thành m: K:Am ≡ K:A minor
Các điệu thức được hỗ trợ
Tên
Viết tắt
Ví dụ
Ionian (Trưởng)
—
K:C
Aeolian (Thứ)
m
K:Am
Mixolydian
Mix
K:GMix
Dorian
Dor
K:DDor
Phrygian
Phr
K:EPhr
Lydian
Lyd
K:FLyd
Locrian
Loc
K:BLoc
Bảng bộ khóa đầy đủ
Dấu hóa
Ionian (Trưởng)
Aeolian (Thứ)
Mixolydian
Dorian
7 thăng
C#
A#m
G#Mix
D#Dor
6 thăng
F#
D#m
C#Mix
G#Dor
5 thăng
B
G#m
F#Mix
C#Dor
4 thăng
E
C#m
BMix
F#Dor
3 thăng
A
F#m
EMix
BDor
2 thăng
D
Bm
AMix
EDor
1 thăng
G
Em
DMix
ADor
0 dấu
C
Am
GMix
DDor
1 giáng
F
Dm
CMix
GDor
2 giáng
Bb
Gm
FMix
CDor
3 giáng
Eb
Cm
BbMix
FDor
4 giáng
Ab
Fm
EbMix
BbDor
5 giáng
Db
Bbm
AbMix
EbDor
6 giáng
Gb
Ebm
DbMix
AbDor
7 giáng
Cb
Abm
GbMix
DbDor
Không có bộ khóa
K: ← Để trống
K:none ← Không có chữ ký khóa nhạc
Điều chỉnh dấu hóa bất thường
Có thể thêm dấu hóa vào cú pháp K:<chủ âm> <mode> <dấu hóa>:
K:D Phr ^f → 2 giáng (Bb, Eb) + 1 thăng (F#) — âm nhạc Ả Rập
K:D maj =c → F# và C tự nhiên → tương đương D Mixolydian
Các ký hiệu dấu hóa:
^^ — thăng kép
^ — thăng
= — bình
_ — giáng
__ — giáng kép
Cách viết rõ ràng với exp:
K:D Phr ^f ≡ K:D exp _b _e ^f
Bài Trắc Nghiệm: Bộ Khóa
📝 Trắc nghiệm — Chương 4
1. Trong ký âm ABC, bộ khóa được chỉ định bằng ký hiệu nào?
A K: [nốt] [chế độ]
B T: [nốt] [chế độ]
C M: [nốt] [chế độ]
D L: [nốt] [chế độ]
2. Nếu không có chế độ (mode) nào được chỉ định, ABC sẽ mặc định là?
A Thứ (minor)
B Trưởng (major)
C Ionian
D Mixolydian
3. Ký hiệu K:G mixolydian tương đương với?
A K:G Mix
B K:Gmin
C K:G ionian
D K:G dorian
4. Ký hiệu K:A m có ý nghĩa gì?
A La trưởng
B La thứ
C La Mixolydian
D La Phrygian
5. Dấu hóa bổ sung trong ABC được ký hiệu bằng?
A *, /, #
B _, ^, =
C %, &, +
D -, |, \
6. Nếu muốn không có bộ khóa nhạc, ta dùng ký hiệu nào?
A K:none
B K:0
C K:blank
D K:empty
7. K:D dorian tương đương với ký hiệu nào khác?
A K:D mix
B K:D aeol
C K:D dor
D K:D loc
8. Để chỉ định khóa Fa (Bass Clef), ta viết thế nào?
Ngoài việc chỉ định nốt nào cần chơi, bạn còn cần nói rõ độ dài của nốt đó. ABC thực hiện điều này bằng cách đặt một con số ngay sau nốt.
Điều chỉnh trường độ bằng số
A = nốt A với độ dài mặc định (theo L:)
A2 = nốt A dài gấp đôi
A3 = nốt A dài gấp ba
A1/2 = nốt A ngắn còn một nửa
A/2 = tương đương A1/2
A/ = tương đương A1/2
A3/2 = nốt A dài hơn 50% (nốt chấm)
Mẹo vặt
Lưu ý: Không thể viết “1-1/2”. Phải dùng phân số đơn giản: A3/2.
Ký hiệu rút gọn > và <
Ký hiệu
Ý nghĩa
Tương đương
c>d
c dài, d ngắn
c3/2 d/
c<d
c ngắn, d dài
c/ d3/2
c>>d
c rất dài, d rất ngắn
nốt chấm kép
Mẹo vặt
Cảnh báo: Chỉ dùng giữa hai nốt có độ dài bằng nhau. Dùng giữa nốt độ dài khác nhau cho kết quả không xác định.
Ví dụ minh họa
X:1
T:Nhịp độ
M:4/4
L:1/8
K:C
A4 A2 A A/2 A/ | A3/2 A/ A>B A<B z2 |]
Dấu gạch chéo ngược ở cuối dòng
Dấu \ ở cuối dòng có nghĩa là “tiếp tục ở dòng kế tiếp”. Hữu ích khi dòng quá dài:
C D E F G A B c \
d e f g a b c' d' |]
Nhúng ABC vào HTML
Khi nhúng trực tiếp ABC vào HTML, các ký tự < và > bị mã hóa thành < và >. Để tránh vấn đề này:
Lưu bản nhạc ABC trong tệp .abc riêng biệt
Hoặc bọc trong thẻ <pre> và </pre>
Bài Trắc Nghiệm: Nhịp Độ
📝 Trắc nghiệm — Chương 8
1. Trong ký âm ABC, để xác định độ dài của nốt, ta làm gì?
A Thêm dấu chấm (.) sau nốt
B Đặt một con số ngay sau nốt
C Viết nốt hoa thay vì thường
D Đặt dấu gạch ngang (-) sau nốt
2. Nốt A2 trong ký âm ABC có nghĩa gì?
A A kéo dài gấp đôi so với nốt A thông thường
B A ngắn hơn 2 lần so với bình thường
C A có dấu chấm ở cuối
D A bị giảm một nửa thời lượng
3. Cách viết A3/2 có ý nghĩa gì?
A Nốt A kéo dài gấp 3 lần
B Nốt A dài hơn 50% so với bình thường
C Nốt A ngắn đi một nửa
D Nốt A được chơi 3 lần liên tiếp
4. Ký hiệu c>d trong ABC có nghĩa gì?
A c dài ra, d ngắn lại
B c ngắn lại, d dài ra
C c và d cùng kéo dài
D c và d cùng rút ngắn
5. Ký hiệu nào tương đương với c>d?
A c/d
B c3/d/
C c>d>d
D c>>d
6. Khi sử dụng ký hiệu < hoặc >, ta cần lưu ý điều gì?
A Chỉ áp dụng cho nốt có độ dài bằng nhau
B Có thể dùng giữa bất kỳ nốt nào
C Không ảnh hưởng đến nhịp điệu
D Luôn làm nốt đầu ngắn lại
7. Khi lưu ký âm trong HTML, vì sao không nên chèn trực tiếp?
Tiêu đề V: trong ký âm ABC cho phép viết nhạc đa giọng.
Cú pháp cơ bản
V:ID → Định nghĩa giọng với ID
ID là số hoặc chuỗi ký tự (tối đa 20 ký tự được phân biệt)
ID không xuất hiện trên bản in
Mọi nốt sau V:ID thuộc về giọng đó cho đến khi có V: mới
Ví dụ nhạc 4 giọng
X:1
T:SATB Example
%%score (S A) (T B)
M:4/4
L:1/4
K:C
V:S name="Soprano" clef=treble
V:A name="Alto" clef=treble
V:T name="Tenor" clef=treble-8
V:B name="Bass" clef=bass
%
[V:S] e2 d c | e4 |
[V:A] c2 B A | c4 |
[V:T] G2 G E | G4 |
[V:B] C,2 G, A, | C4 |
%%score — Nhóm giọng khi in
%%score {S A T B} → Bốn giọng riêng biệt
Thiết lập chung với V:*
V:* clef=bass → Tất cả giọng dùng khóa Fa
V:1 clef=treble → Giọng 1 ghi đè dùng khóa Sol
Hai cách viết đa giọng
Cách 1 — Căn chỉnh theo cột (dễ in):
[V:S] e d | c2 |
[V:A] c B | A2 |
[V:B] G, F, | E,2 |
Cách 2 — Từng giọng riêng biệt (dễ đọc):
V:S
e d | c2 |
V:A
c B | A2 |
Bài Trắc Nghiệm: Đa Giọng
📝 Trắc nghiệm — Chương 15
1. Trong ký âm ABC, tiêu đề V: dùng để làm gì?
A Định danh giọng nhạc
B Xác định nhịp điệu
C Chỉ định tốc độ bài hát
D Xác định nốt nhạc mở đầu
2. Điều gì sẽ xảy ra nếu sử dụng V:* ?
A Chỉ áp dụng cho một giọng cụ thể
B Áp dụng thuộc tính cho tất cả các giọng nhạc
C Xóa tất cả các giọng nhạc
D Không có tác dụng
3. Lệnh %%score (T1 T2) (B1 B2) có tác dụng gì?
A Quy định cách nhóm giọng khi in nhạc
B Xóa các giọng không cần thiết
C Thay đổi nhịp bài nhạc
D Tạo một bản sao
4. Tiêu đề V: có thể xuất hiện ở đâu?
A Chỉ trong tiêu đề
B Chỉ trong phần thân bản nhạc
C Cả tiêu đề và thân bản nhạc
D Không xuất hiện trong ABC
5. Cách viết nhạc đa giọng nào giúp dễ đọc hơn khi soạn thảo?
Một trong những điểm hay của ký hiệu ABC là nó khá dễ đọc. Tuy nhiên, cũng như bất kỳ ngôn ngữ ký hiệu nào khác, trong ABC cũng có những cách viết “tốt” và “xấu”.
1. Sử dụng khoảng trắng hợp lý
Khó đọc:
X:1 T:Test M:4/4 L:1/8 K:C|CDEF GABC|cdef gabc|
Dễ đọc hơn:
X:1
T: Test
M: 4/4
L: 1/8
K: C
C D E F G A B c |
c d e f g a b c' |
Hai lý do khoảng trắng giúp:
Khoảng trắng xung quanh đường nhịp (|) làm mã trực quan hơn
Căn chỉnh nốt và hợp âm theo chiều dọc giúp dễ đọc
2. Tổ chức câu nhạc thành dòng riêng
Khi có thể, hãy bắt đầu mỗi câu nhạc (phrase) trên một dòng mới:
% Câu 1 (4 bar)
C D E F | G A B c | d e f g | a b c' d' |
% Câu 2 (4 bar)
e f g a | g f e d | c d e f | g4 |
Trong hệ thống ký âm ABC, bất kỳ dòng nào bắt đầu bằng một chữ cái (A-Z hoặc a-z) và ngay sau đó là dấu hai chấm : đều được coi là tiêu đề.
Bảng tóm tắt các tiêu đề
Tiêu đề
Loại
Nơi dùng
Ý nghĩa
A:
String
Header
Area (không khuyến nghị, dùng O: thay)
B:
String
Header
Book (tên sách nguồn)
C:
String
Header
Composer (tác giả)
D:
String
Header
Discography
F:
String
Header
File URL
G:
String
Header
Group (nhạc cụ)
H:
String
Header
History
I:
Instruction
Header+Body
Instruction
K:
Instruction
Cuối header
Key (bộ khóa)
L:
Instruction
Header+Body
Unit note length
M:
Instruction
Header+Body
Meter (nhịp điệu)
m:
Instruction
Header+Body
Macro
N:
String
Header+Body
Notes (ghi chú)
O:
String
Header
Origin (nguồn gốc)
P:
Instruction
Header+Body
Parts (cấu trúc phần)
Q:
Instruction
Header+Body
Tempo (tốc độ)
R:
String
Header+Body
Rhythm (thể loại nhịp)
r:
Remark
Anywhere
Ghi chú (bị bỏ qua)
S:
String
Header
Source (nguồn)
s:
Instruction
Body
Symbol line
T:
String
Header
Title (tiêu đề)
U:
Instruction
Anywhere
User defined (tự định nghĩa)
V:
Instruction
Header+Body
Voice (giọng)
W:
String
Header
Words (lời thơ)
w:
String
Body
Words (lời căn chỉnh)
X:
Instruction
Đầu tiên
Reference number
Z:
String
Header
Transcription (người sao chép)
Thứ tự khuyến nghị
X:1 ← Bắt buộc đầu tiên
T: Tiêu đề bản nhạc ← Bắt buộc thứ hai
C: Tác giả
O: Nguồn gốc
R: Thể loại
P: Cấu trúc phần
V: Giọng nhạc
M: 4/4
L: 1/8
Q: 120
K: C ← Bắt buộc cuối cùng
Tiêu đề nội tuyến (Inline fields)
Một số tiêu đề có thể được đặt bên trong phần âm nhạc bằng dấu ngoặc vuông:
CDEF [M:3/4] GEC | [K:G] GABC |
Tiếp dòng tiêu đề
Nếu tiêu đề quá dài, dùng +: để tiếp tục:
w: Sa-ys my aul' wan to your aul' wan,
+: will~ye come to the Wax-ies?
Bài Trắc Nghiệm: Chi Tiết Tiêu Đề
📝 Trắc nghiệm — Chương 17
1. Trong hệ thống ABC, một dòng được coi là tiêu đề khi bắt đầu bằng?
A Một số nguyên và dấu hai chấm
B Một chữ cái A-Z hoặc a-z, ngay sau là dấu hai chấm
C Một ký tự bất kỳ theo sau bởi dấu =
D Một số bất kỳ tiếp theo là tên bản nhạc
2. Tiêu đề có thể xuất hiện nội tuyến (inline) trong phần thân bản nhạc khi?
A Đặt giữa dấu ( và )
B Bao quanh bởi dấu [ ]
C Đứng độc lập ở đầu dòng
D Đặt giữa hai dấu *
3. Tiêu đề nào trong ABC được dùng để ghi chú về người soạn nhạc?
A C:
B O:
C S:
D N:
4. Tiêu đề nào bắt buộc phải có trong mỗi bản nhạc ABC?
A T: (tiêu đề bản nhạc)
B K: (khóa nhạc)
C X: (số tham chiếu)
D Cả ba đều bắt buộc
5. Nếu muốn viết nhiều tiêu đề trên một dòng dài, ta tiếp tục bằng cách nào?
Khóa nhạc là một ký hiệu quan trọng trên khuông nhạc, giúp xác định cao độ của các nốt nhạc. Mỗi loại giọng hát và nhạc cụ có phạm vi âm thanh khác nhau, vì vậy việc lựa chọn khóa nhạc phù hợp là rất quan trọng.
Dùng khóa nhạc cho giọng hát
Giọng
Phạm vi
Khóa dùng
ABC
Soprano (Nữ cao)
C4–C6
Sol (Treble)
clef=treble
Mezzosoprano (Nữ trung)
A3–A5
Sol (Treble)
clef=treble
Alto (Nữ trầm)
F3–F5
Sol (Treble)
clef=treble
Tenor (Nam cao)
C3–C5
Sol 8 dưới
clef=treble-8 hoặc clef=G8
Baritone (Nam trung)
G2–G4
Fa (Bass)
clef=bass
Bass (Nam trầm)
E2–E4
Fa (Bass)
clef=bass
Nhạc cụ sử dụng khóa Sol (Treble Clef)
Những nhạc cụ có quãng âm cao:
Violin, Flute (Sáo), Clarinet
Saxophone Soprano, Alto, Tenor
Trumpet (Kèn Trumpet)
Guitar (ghi cao hơn một quãng tám so với âm thực)
Tay phải của Piano
K:G clef=treble % Ví dụ violin
Nhạc cụ sử dụng khóa Fa (Bass Clef)
Những nhạc cụ có quãng âm trầm:
Contrabass (Double Bass), Tuba (Kèn Tuba)
Bassoon (Kèn Fagott)
Cello (Violoncello) khi chơi phần trầm
Tay trái của Piano
K:C clef=bass % Ví dụ cello phần trầm
Nhạc cụ sử dụng khóa Đô (C Clef)
Viola → Khóa Đô dòng 3: clef=alto hoặc clef=C3
Trombone, Cello cao, Bassoon → Khóa Đô dòng 4: clef=tenor hoặc clef=C4